Dữ liệu thống kê trận Dinamo Minsk II vs Gomelzheldortrans (20-11-2025)
Trận đấu giữa Dinamo Minsk II và Gomelzheldortrans thuộc Hạng Nhất Belarus đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Dinamo Minsk II
Gomelzheldortrans
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Dinamo Minsk II: 0T - 3H- 0B
Gomelzheldortrans: 0T - 3H- 0B
Dinamo Minsk II: 0T - 3H- 0B
Gomelzheldortrans: 0T - 3H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2025 | Gomelzheldortrans | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 16/10/2024 | Dinamo Minsk II | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 24/05/2024 | Gomelzheldortrans | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Gomelzheldortrans









Dinamo Minsk II

Phong độ
Gomelzheldortrans5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.8
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Minsk II
Gomelzheldortrans
Dinamo Minsk II20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/25 | 11 (1)(0) | 1.65 | 1/2 | 1.96 | 1.89 | 1.89 | 1.73 | T | X | ||
| 13/11/25 | 00 (0)(0) | 1.95 | 1 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.92 | T | X | ||
| 10/11/25 | 22 (1)(2) | 1.78 | -1/2 | 1.92 | 1.93 | 1.93 | 1.77 | T | T | ||
| 26/10/25 | 30 (1)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.83 | 1.90 | 1.90 | 1.72 | B | H | ||
| 22/10/25 | 01 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.86 | 1.82 | 1.82 | 1.86 | T | X | ||
Gomelzheldortrans25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | 10 (0)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.82 | - | T | - | ||||
| 08/11/25 | 22 (1)(0) | 1.90 | 1/2 | 1.72 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | B | T | ||
| 01/11/25 | 30 (1)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.79 | - | T | - | ||||
| 27/10/25 | 11 (1)(1) | 1.82 | 0 | 1.89 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | H | X | ||
| 19/10/25 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ1
3Thẻ vàng đội2
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng3
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ5
7Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng9
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dinamo Minsk IIPhong độ
GomelzheldortransPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
55%
0%
Thấp nhất
40%
27%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.0 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất