Tổng quan về CLB Dinamo Minsk II
| Tên | Dinamo Minsk II | Quốc gia | Belarus | Belarus |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Dinamo Minsk II | Thành phố | Minsk |
| Sân vận động | Stadyen RTsOP-BGU - sức chứa 1.500 | Giải đấu | Hạng Nhất Belarus |
| Loại đội | CLB | HLV | Sergey Yaromko |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Sergey Yaromko - Belarus - 38 trận - 10 thắng - 5 hòa - 23 thua - tỉ lệ thắng 26.32%
Thủ môn
Danila Radkevich - số áo 1 - Belarus - 24 trậnĐội 1
Hậu vệ
Mark Nizovtsev - số áo 2 - Belarus - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dmitriy Leontyuk - số áo 4 - Belarus - 24 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matvey Dubatovka - Belarus - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vladislav Kibak - số áo 5 - Belarus - 24 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Dmitriy Degtyarenko - số áo 19 - Belarus - 24 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Artur Zablotskiy - số áo 25 - Belarus - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Denis Kozlov - số áo 15 - Belarus - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Artem Voskoboynikov - số áo 9 - Belarus - 57 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Denis Bekarevich - số áo 24 - Belarus - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrey Lutskovich - số áo 11 - Belarus - 24 trận - 7 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Dinamo Minsk II mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 28 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 5 hòa - 13 thua
- Bàn thắng
- 44 bàn, 23 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- Bàn thua
- 48 bàn, 27 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.57 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.71 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 38
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Andrey Lutskovich - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vladislav Kibak - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 3 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Hạng Nhất Belarus
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 32 điểm
- Tổng số trận
- 24 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 5 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 41 bàn, 20 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- Bàn thua
- 37 bàn, 19 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.71 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.54 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 38
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Andrey Lutskovich - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vladislav Kibak - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 3 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Minsk II
Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Minsk II tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Dinamo Minsk II
1. Dinamo Minsk II thuộc quốc gia nào?
Dinamo Minsk II là CLB thuộc Belarus.
2. Dinamo Minsk II đang tham dự giải đấu nào?
Dinamo Minsk II hiện thi đấu tại Hạng Nhất Belarus mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Dinamo Minsk II là ai?
Sergey Yaromko quốc tịch Belarus hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Dinamo Minsk II.
4. Sân nhà của Dinamo Minsk II?
Stadyen RTsOP-BGU tại Minsk Belarus được sử dụng là sân nhà của CLB Dinamo Minsk II.
