🔴 Trực tiếp Dinamo Bryansk vs Shinnik - Cúp Quốc Gia Nga (27-09-2023)

Xem trực tiếp Russian Cup (RUS): Dinamo Bryansk vs Shinnik 22:00 ngày 27-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Russian Cup (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo Bryansk
Shinnik
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Dinamo Bryansk: 2T - 0H- 0B Shinnik: 0T - 0H- 2B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
03/04/2021
Hạng Nhất Nga
Shinnik
0 - 1(0 - 1)
Dinamo Bryansk
09/10/2020
Hạng Nhất Nga
Dinamo Bryansk
2 - 0(0 - 0)
Shinnik
Phong độ gần nhất
Dinamo Bryansk
Phong độ
Shinnik
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
0.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Bryansk
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
13/09/23
Dinamo Bryansk
Kaluga
00
(0)(0)
-
1.83
1.83
1.89
-
X
23/08/23
Akademiya Tambov
Dinamo Bryansk
12
(0)(2)
-
-
-
-
02/11/22
Ufa
Dinamo Bryansk
10
(1)(0)
1.94
-3/4
1.86
2.00
2.00
1.84
B
X
05/10/22
Dinamo Bryansk
Arsenal Tula
00
(0)(0)
1.94
-1/4
1.77
1.82
1.82
1.98
B
X
14/09/22
Dinamo Bryansk
Strogino
31
(1)(1)
-
1.76
1.76
1.93
-
T
Shinnik
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
23/09/23
Rodina Moskva
Shinnik
14
(0)(1)
1.78
-1/2
1.73
1.88
1.88
1.95
-
-
17/09/23
Arsenal Tula
Shinnik
20
(2)(0)
1.95
-1/2
1.87
1.93
1.93
1.93
-
-
09/09/23
Shinnik
Chernomorets
21
(1)(0)
1.95
-1/4
1.91
1.75
1.75
1.98
-
-
03/09/23
Shinnik
Neftekhimik
10
(1)(0)
2.01
-1/4
1.80
1.92
1.92
1.94
T
X
27/08/23
Dynamo Makhachkala
Shinnik
11
(0)(0)
1.88
-1/2
1.92
1.86
1.86
1.86
T
H
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ1
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng4
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ9
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
2Tổng14
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dinamo Bryansk
Phong độ
Shinnik
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
48%
47%
Thấp nhất
39%
50%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.6 cú sút
Sút TB
0.0 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất