🔴 Trực tiếp Dinamo Barnaul vs Chelyabinsk - Cúp Quốc gia Nga (10-09-2026)

Xem trực tiếp Russian Cup (RU): Dinamo Barnaul vs Chelyabinsk 17:00 ngày 10-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Russian Cup (RU) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo Barnaul
Chelyabinsk
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Dinamo Barnaul: 0T - 0H- 0B Chelyabinsk: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Dinamo Barnaul
Phong độ
Chelyabinsk
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
0.6
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Barnaul
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
27/08/26
Dinamo Barnaul
Irtysh
50
(4)(0)
1.70
0
1.99
1.80
1.80
1.82
T
T
12/08/26
Dinamo Barnaul
Dinamo Vladivostok
00
(0)(0)
-
1.94
1.94
1.80
T
X
30/07/26
Anri Vladivostok
Dinamo Barnaul
12
(1)(1)
1.74
1 1/2
1.94
1.90
1.90
1.80
B
X
20/08/25
Znamya Truda
Dinamo Barnaul
00
(0)(0)
-
-
-
-
31/07/24
Temp Barnaul
Dinamo Barnaul
21
(0)(1)
1.86
3/4
1.74
1.86
1.86
1.80
B
X
Chelyabinsk
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/08/26
Sochi
Chelyabinsk
21
(0)(0)
2.02
-1
1.78
1.92
1.92
1.90
T
T
23/08/26
Leningradets
Chelyabinsk
11
(0)(0)
1.84
0
1.86
1.93
1.93
1.75
H
X
15/08/26
Chelyabinsk
Torpedo Moskva
04
(0)(1)
1.90
1/4
1.80
1.85
1.85
1.82
B
T
09/08/26
Rotor Volgograd
Chelyabinsk
41
(3)(1)
1.78
-1/2
1.92
1.80
1.80
2.01
B
T
02/08/26
Volga Ulyanovsk
Chelyabinsk
02
(0)(2)
1.80
0
2.02
1.91
1.91
1.91
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng18
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ13
9Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dinamo Barnaul
Phong độ
Chelyabinsk
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
58%
32%
Thấp nhất
42%
42%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.6 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất