🔴 Trực tiếp Differdange 03 vs UNA Strassen - Cúp Quốc Gia Luxembourg (05-03-2026)
Xem trực tiếp Cup (LUX): Differdange 03 vs UNA Strassen 02:00 ngày 05-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Cup (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Differdange 03
UNA Strassen
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Differdange 03: 2T - 1H- 2B 
UNA Strassen: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/12/2025 | UNA Strassen | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 25/05/2025 | UNA Strassen | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 06/08/2024 | Differdange 03 | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 10/03/2024 | Differdange 03 | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 17/09/2023 | UNA Strassen | 2 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
UNA Strassen









Differdange 03

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2.8
2.2
TB bàn thua
0.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Differdange 03

UNA Strassen

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | 1 1/2 | 1.87 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | B | X | ||
| 22/02/26 | 06 (0)(3) | 1.85 | 1 3/4 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | T | T | ||
| 14/02/26 | 02 (0)(2) | 1.85 | 3/4 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.77 | T | X | ||
| 08/02/26 | 50 (2)(0) | 1.85 | -2 1/4 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 07/12/25 | 11 (0)(1) | 2.01 | 1 | 1.74 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | 10 (0)(0) | 1.89 | 1 | 1.87 | 1.98 | 1.98 | 1.84 | B | X | ||
| 22/02/26 | 04 (0)(0) | 1.92 | 3/4 | 1.84 | 1.80 | 1.80 | 1.89 | T | T | ||
| 15/02/26 | 00 (0)(0) | 1.89 | -1 3/4 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | B | X | ||
| 08/02/26 | 60 (0)(0) | 1.82 | -1 1/4 | 1.97 | 1.75 | 1.75 | 1.88 | T | T | ||
| 07/12/25 | 14 (0)(2) | 1.77 | -1/4 | 2.02 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng11
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ1
17Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
27Tổng2
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ8
17Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
28Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
1.8 bàn
2.2 bàn
TB FT
2.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
56%
48%
Thấp nhất
48%
56%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
6.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























