🔴 Trực tiếp Differdange 03 vs Rodange - Cúp Quốc Gia Luxembourg (14-05-2026)

Xem trực tiếp Cup (LUX): Differdange 03 vs Rodange 01:00 ngày 14-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Cup (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Cup 01:00 - 14/05 (Luxembourg)
1
FTP
1
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [0 - 0], Đá penalty [7 - 6]
Differdange 03
Rodange
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Differdange 03: 3T - 2H- 0B Rodange: 0T - 2H- 3B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
22/02/2026
VĐQG Luxembourg
Rodange
0 - 6(0 - 3)
Differdange 03
27/11/2025
VĐQG Luxembourg
Differdange 03
2 - 2(0 - 1)
Rodange
04/05/2025
VĐQG Luxembourg
Differdange 03
0 - 0(0 - 0)
Rodange
24/11/2024
VĐQG Luxembourg
Rodange
1 - 5(0 - 3)
Differdange 03
06/03/2022
VĐQG Luxembourg
Differdange 03
3 - 0(2 - 0)
Rodange
Phong độ gần nhất
Differdange 03
Phong độ
Rodange
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
40%
TB bàn thắng
1.8
1
TB bàn thua
0.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Differdange 03
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
09/05/26
Progrès Niedercorn
Differdange 03
23
(2)(0)
1.87
3/4
1.92
1.90
1.90
1.90
H
T
03/05/26
Differdange 03
UNA Strassen
00
(0)(0)
1.79
-1/2
1.92
1.77
1.77
1.80
B
X
26/04/26
UT Pétange
Differdange 03
01
(0)(1)
1.78
1 1/2
1.90
1.49
1.49
2.22
B
X
23/04/26
Differdange 03
Racing
20
(0)(0)
1.80
-3/4
2.00
1.90
1.90
1.73
T
X
19/04/26
Differdange 03
Victoria Rosport
30
(2)(0)
1.92
-2 1/2
1.76
1.75
1.75
1.88
T
H
Rodange
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
10/05/26
Atert Bissen
Rodange
32
(0)(0)
1.68
-1 1/2
2.03
1.80
1.80
1.84
T
T
03/05/26
Rodange
UN Käerjéng
03
(0)(2)
1.98
0
1.74
1.85
1.85
1.95
B
T
26/04/26
Progrès Niedercorn
Rodange
10
(0)(0)
1.97
-1
1.82
2.64
2.64
1.35
B
X
23/04/26
Fola Esch
Rodange
01
(0)(1)
1.94
1/2
1.77
1.88
1.88
1.85
B
X
19/04/26
Rodange
UNA Strassen
21
(2)(0)
1.80
1 1/4
1.99
1.80
1.80
1.82
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
5Tổng8
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
10Tổng13
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội2
15Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Differdange 03
Phong độ
Rodange
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
48%
46%
Thấp nhất
36%
55%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất