Dữ liệu thống kê trận Differdange 03 vs Rodange (14-05-2026)
Trận đấu giữa Differdange 03 và Rodange thuộc Cúp Quốc gia Luxembourg đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Differdange 03
Rodange
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Differdange 03: 3T - 2H- 0B
Rodange: 0T - 2H- 3B
Differdange 03: 3T - 2H- 0B
Rodange: 0T - 2H- 3B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Rodange | 0 - 6(0 - 3) | ||
| 27/11/2025 | Differdange 03 | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 04/05/2025 | Differdange 03 | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 24/11/2024 | Rodange | 1 - 5(0 - 3) | ||
| 06/03/2022 | Differdange 03 | 3 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rodange









Differdange 03

Phong độ
Rodange5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
40%
TB bàn thắng
1.8
1
TB bàn thua
0.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Differdange 03
Rodange
Differdange 0340%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | 23 (2)(0) | 1.87 | 3/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | T | ||
| 03/05/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.92 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | X | ||
| 26/04/26 | 01 (0)(1) | 1.78 | 1 1/2 | 1.90 | 1.49 | 1.49 | 2.22 | B | X | ||
| 23/04/26 | 20 (0)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | X | ||
| 19/04/26 | 30 (2)(0) | 1.92 | -2 1/2 | 1.76 | 1.75 | 1.75 | 1.88 | T | H | ||
Rodange60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 32 (0)(0) | 1.68 | -1 1/2 | 2.03 | 1.80 | 1.80 | 1.84 | T | T | ||
| 03/05/26 | 03 (0)(2) | 1.98 | 0 | 1.74 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | T | ||
| 26/04/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1 | 1.82 | 2.64 | 2.64 | 1.35 | B | X | ||
| 23/04/26 | 01 (0)(1) | 1.94 | 1/2 | 1.77 | 1.88 | 1.88 | 1.85 | B | X | ||
| 19/04/26 | 21 (2)(0) | 1.80 | 1 1/4 | 1.99 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
5Tổng8
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
10Tổng13
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội2
15Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Differdange 03Phong độ
RodangePHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
49%
46%
Thấp nhất
36%
55%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất