🔴 Trực tiếp Differdange 03 vs Mondorf-les-Bains - Vòng 23 VĐQG Luxembourg (04-04-2026)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 23: Differdange 03 vs Mondorf-les-Bains 23:00 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Differdange 03
Mondorf-les-Bains
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Differdange 03: 4T - 1H- 0B 
Mondorf-les-Bains: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2025 | Mondorf-les-Bains | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 23/02/2025 | Differdange 03 | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 25/08/2024 | Mondorf-les-Bains | 0 - 4(0 - 3) | ||
| 03/03/2024 | Mondorf-les-Bains | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 03/09/2023 | Differdange 03 | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Mondorf-les-Bains









Differdange 03

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1
1.8
TB bàn thua
0.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Differdange 03

Mondorf-les-Bains

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.86 | H | X | ||
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.83 | -1 1/2 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | X | ||
| 08/03/26 | 32 (1)(0) | 1.81 | -1 3/4 | 1.94 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | T | ||
| 05/03/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.79 | 1.79 | 2.00 | B | X | ||
| 28/02/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | 1 1/2 | 1.87 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 31 (1)(0) | 1.87 | -1 | 1.89 | 1.77 | 1.77 | 1.83 | T | T | ||
| 14/03/26 | 13 (1)(2) | 1.82 | 1 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
| 08/03/26 | 13 (0)(2) | 1.86 | -1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 1.83 | B | T | ||
| 05/03/26 | 21 (0)(1) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | H | ||
| 28/02/26 | 01 (0)(1) | 1.84 | 1 1/4 | 1.92 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng2
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng15
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ9
8Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
19Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.2 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
51%
48%
Thấp nhất
39%
56%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























