🔴 Trực tiếp Dengoff Denyhivka vs Ahrobiznes Volochysk - Cúp Quốc Gia Ukraine (23-09-2025)
Xem trực tiếp Ukrainian Cup (UKR): Dengoff Denyhivka vs Ahrobiznes Volochysk 19:30 ngày 23-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ukrainian Cup (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Dengoff Denyhivka
Ahrobiznes Volochysk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dengoff Denyhivka: 0T - 0H- 0B 
Ahrobiznes Volochysk: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Ahrobiznes Volochysk





Dengoff Denyhivka

Phong độ


5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.4
1.2
TB bàn thua
0.4
0.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dengoff Denyhivka

Ahrobiznes Volochysk

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | 22 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/25 | 10 (0)(0) | 1.81 | -1/4 | 1.90 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | X | ||
| 14/09/25 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | X | ||
| 06/09/25 | 21 (0)(0) | 1.92 | -1 1/4 | 1.78 | 1.88 | 1.88 | 1.86 | B | T | ||
| 31/08/25 | 00 (0)(0) | 1.80 | 0 | 1.95 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | H | X | ||
| 25/08/25 | 03 (0)(1) | 1.86 | 1 1/2 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 1.84 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
2Tổng13
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng11
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
2Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI

5 trận gần nhất





20%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
45%
Cao nhất
67%
45%
Thấp nhất
39%
45%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
2.8 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
1.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
0.8 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất























