🔴 Trực tiếp Curicó Unido vs Unión Española - Vòng 25 Hạng Hai Chile (09-09-2026)
Xem trực tiếp Primera B (CL) vòng 25: Curicó Unido vs Unión Española 06:30 ngày 09-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Primera B (CL) và đội hình ra sân chính thức.
Curicó Unido
Unión Española
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Curicó Unido: 1T - 1H- 3B 
Unión Española: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Unión Española | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 01/10/2023 | Unión Española | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 18/04/2023 | Curicó Unido | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 26/07/2022 | Unión Española | 1 - 3(1 - 1) | ||
| 01/03/2022 | Curicó Unido | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Unión Española









Curicó Unido

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
0.8
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Curicó Unido

Unión Española

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/26 | 00 (0)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | H | X | ||
| 24/08/26 | 20 (1)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.89 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | X | ||
| 18/08/26 | 40 (2)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.97 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | B | T | ||
| 14/08/26 | 12 (0)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | T | ||
| 10/08/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | 0 | 1.93 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | H | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | 01 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | B | X | ||
| 27/08/26 | 30 (2)(0) | 1.89 | -1 1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 23/08/26 | 01 (0)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.88 | 1.89 | 1.89 | 1.91 | T | X | ||
| 16/08/26 | 21 (2)(1) | 1.93 | 0 | 1.85 | 1.76 | 1.76 | 1.87 | T | T | ||
| 12/08/26 | 01 (0)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
13Tổng12
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
3Thẻ đỏ đội0
16Tổng7
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ6
13Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ2
5Thẻ đỏ đội0
29Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
58%
48%
Thấp nhất
44%
55%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.2 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























