🔴 Trực tiếp Curicó Unido vs Antofagasta - Vòng 14 Hạng Hai Chile (02-06-2026)
Xem trực tiếp Primera B (CHL) vòng 14: Curicó Unido vs Antofagasta 06:00 ngày 02-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Primera B (CHL) và đội hình ra sân chính thức.
Curicó Unido
Antofagasta
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Curicó Unido: 2T - 2H- 1B 
Antofagasta: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2025 | Antofagasta | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 25/05/2025 | Curicó Unido | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 20/10/2024 | Curicó Unido | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 02/06/2024 | Antofagasta | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 16/09/2022 | Antofagasta | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Antofagasta









Curicó Unido

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
1.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Curicó Unido

Antofagasta

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | 11 (0)(0) | 1.74 | -1/2 | 1.98 | 1.95 | 1.95 | 1.74 | T | X | ||
| 17/05/26 | 03 (0)(2) | 1.87 | -1/2 | 1.83 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | B | T | ||
| 12/05/26 | 22 (1)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | H | T | ||
| 01/05/26 | 20 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.72 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | B | X | ||
| 26/04/26 | 21 (1)(0) | 1.79 | -1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | 11 (1)(0) | 1.77 | -3/4 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | B | X | ||
| 18/05/26 | 11 (0)(0) | 1.71 | 0 | 2.01 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | H | X | ||
| 10/05/26 | 31 (2)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.83 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | T | T | ||
| 04/05/26 | 20 (1)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||
| 26/04/26 | 02 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ5
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng10
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng18
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ14
12Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
52%
42%
Thấp nhất
38%
53%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
15.8 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
7.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























