🔴 Trực tiếp Čukarički vs Železničar Pančevo - Vòng 28 VĐQG Serbia (22-03-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 28: Čukarički vs Železničar Pančevo 22:00 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Čukarički
Železničar Pančevo
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Čukarički: 3T - 1H- 1B 
Železničar Pančevo: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Železničar Pančevo | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 24/05/2025 | Čukarički | 2 - 2(1 - 2) | ||
| 31/03/2025 | Železničar Pančevo | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 05/11/2024 | Čukarički | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 18/02/2024 | Čukarički | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Železničar Pančevo









Čukarički

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Čukarički

Železničar Pančevo

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.96 | -1/2 | 1.75 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | T | X | ||
| 07/03/26 | 10 (1)(0) | 1.78 | 1/4 | 1.93 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||
| 28/02/26 | 31 (1)(1) | 1.95 | -1 | 1.76 | 1.93 | 1.93 | 1.74 | T | T | ||
| 23/02/26 | 11 (1)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | T | X | ||
| 14/02/26 | 23 (0)(0) | 1.83 | 1/4 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.74 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 50 (1)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | T | ||
| 07/03/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | -3/4 | 1.82 | 1.71 | 1.71 | 1.98 | T | X | ||
| 28/02/26 | 20 (2)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.79 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | X | ||
| 21/02/26 | 00 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.76 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | X | ||
| 14/02/26 | 03 (0)(1) | 1.96 | 2 | 1.75 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng17
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ6
10Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
22Tổng8
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ13
17Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
36Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
61%
30%
Thấp nhất
40%
42%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.4 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























