🔴 Trực tiếp Čukarički vs Radnik Surdulica - Vòng 1 VĐQG Serbia (18-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 1: Čukarički vs Radnik Surdulica 20:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Čukarički
Radnik Surdulica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Čukarički: 2T - 2H- 1B 
Radnik Surdulica: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/12/2025 | Čukarički | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 10/08/2025 | Radnik Surdulica | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 09/02/2024 | Radnik Surdulica | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 28/08/2023 | Čukarički | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 05/03/2023 | Čukarički | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Radnik Surdulica









Čukarički

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
0.8
1.4
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Čukarički

Radnik Surdulica

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | 00 (0)(0) | 1.68 | 0 | 2.03 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | H | X | ||
| 06/04/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | -1/2 | 1.97 | 1.96 | 1.96 | 1.73 | T | X | ||
| 22/03/26 | 32 (1)(0) | 1.83 | 0 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | T | T | ||
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.96 | -1/2 | 1.75 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | T | X | ||
| 07/03/26 | 10 (1)(0) | 1.78 | 1/4 | 1.93 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | X | ||
| 05/04/26 | 12 (1)(2) | 1.98 | 1 3/4 | 1.74 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | X | ||
| 20/03/26 | 13 (0)(1) | 1.93 | 0 | 1.78 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | T | ||
| 14/03/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.82 | 1.98 | 1.98 | 1.71 | B | H | ||
| 08/03/26 | 22 (0)(1) | 1.79 | -1/4 | 1.92 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ14
6Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng21
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ2
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
20Tổng8
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ16
16Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ3
2Thẻ đỏ đội0
32Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
39%
30%
Thấp nhất
29%
42%
Trung bình
34%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























