🔴 Trực tiếp Čukarički vs Radnički Kragujevac - Vòng 30 VĐQG Serbia (10-04-2026)

Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 30: Čukarički vs Radnički Kragujevac 00:00 ngày 10-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Čukarički4-2-3-1
Huấn luyện viên: M.Jaksic
Čukarički
6.4
VS
Radnički Kragujevac
6.4
Radnički Kragujevac4-2-3-1
Huấn luyện viên: B.Bandović
Vladan Carapic
6.9
V.Carapic
Nemanja Miletić
6.9
64'
N.Miletić
Ismael Maiga
7.1
I.Maiga
Milan Djokovic
7.0
M.Djokovic
Milos Cvetkovic
7.0
M.Cvetkovic
Srdjan Mijailovic
7.3
S.Mijailovic
Marko Docic
7.1
89'
(C)
M.Docic
Lazar Mijović
6.4
64'
L.Mijović
Lazar Tufegdzic
7.0
76'
L.Tufegdzic
Uros Miladinovic
7.2
U.Miladinovic
Slobodan Tedic
6.7
76'
S.Tedic
Luka Lijeskic
7.1
L.Lijeskic
Bojan Kovacevic
7.1
B.Kovacevic
Nikola Marjanovic
7.1
N.Marjanovic
Slobodan Simovic
7.2
(C)
S.Simovic
Nikola Milicic
6.7
N.Milicic
Louay Ben Hassine
7.6
L.Hassine
Milos Ristic
6.7
78'
M.Ristic
Evandro
6.9
78'
Evandro
Milan Vidakov
6.6
66'
M.Vidakov
Bojan Adzic
6.0
55'
B.Adzic
Ester Sokler
6.5
E.Sokler
Đội hình xuất phát
ČukaričkiČukarički
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
160000
6.9
64'
212040
6.9
210010
7.1
272051
7.0
270030
7.0
170150
7.3
89'
260330
7.1
64'
82010
6.4
76'
261200
7.0
293230
7.2
76'
305310
6.7
Radnički KragujevacRadnički Kragujevac
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
320000
7.1
230110
6.7
271031
7.2
300030
7.1
100020
7.1
78'
210010
6.7
302140
7.6
55'
271030
6.0
66'
230010
6.6
78'
110110
6.9
239120
6.5
Đội hình dự bị
Čukarički
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
64'
281120
6.6
270030
0.0
76'
190010
6.6
130000
0.0
150210
0.0
60000
0.0
76'
280010
6.7
64'
304010
6.6
301010
0.0
89'
290050
0.0
50000
0.0
Radnički Kragujevac
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
78'
310000
6.4
70000
0.0
240000
0.0
55'
80110
6.6
120000
0.0
290010
0.0
40000
0.0
78'
100000
6.6
66'
310000
6.5