🔴 Trực tiếp CSM Râmnicu Vâlcea vs Mioveni - Cúp Quốc Gia Romania (14-08-2024)

Xem trực tiếp Romania Cup (ROM): CSM Râmnicu Vâlcea vs Mioveni 21:30 ngày 14-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Romania Cup (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
CSM Râmnicu Vâlcea
Mioveni
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu CSM Râmnicu Vâlcea: 0T - 0H- 1B Mioveni: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
17/08/2023
Cúp Quốc Gia Romania
CSM Râmnicu Vâlcea
0 - 5(0 - 4)
Mioveni
Phong độ gần nhất
CSM Râmnicu Vâlcea
Phong độ
Mioveni
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2
1.6
TB bàn thua
2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
CSM Râmnicu Vâlcea
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/08/24
Gilortul
CSM Râmnicu Vâlcea
33
(2)(2)
1.80
1 1/4
2.00
-
B
-
17/08/23
CSM Râmnicu Vâlcea
Mioveni
05
(0)(4)
1.80
1/2
1.87
1.80
1.80
2.00
B
T
09/08/23
CSM Râmnicu Vâlcea
Viitorul Dăești
22
(1)(1)
-
-
-
-
02/08/23
CSM Râmnicu Vâlcea
Minerul Costeşti
30
(2)(0)
-
-
-
-
22/07/23
CSM Râmnicu Vâlcea
Avântul Pieleşti
20
(0)(0)
-
-
-
-
Mioveni
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
11/05/24
Mioveni
Corvinul Hunedoara
31
(1)(0)
1.88
0
1.88
1.86
1.86
1.92
T
T
08/05/24
Viitorul Şelimbăr
Mioveni
22
(1)(2)
1.82
-1/2
1.92
1.75
1.75
1.96
T
T
02/05/24
Mioveni
Csikszereda
31
(3)(0)
2.03
0
1.79
1.92
1.92
1.90
T
T
28/04/24
SCM Gloria Buzau
Mioveni
10
(0)(0)
1.83
-1/2
1.98
1.90
1.90
1.92
B
X
24/04/24
Mioveni
Unirea Slobozia
01
(0)(1)
1.98
0
1.86
1.84
1.84
1.98
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng8
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng5
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
CSM Râmnicu Vâlcea
Phong độ
Mioveni
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
56%
40%
Thấp nhất
46%
47%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.2 cú sút
Sút TB
4.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất