Dữ liệu thống kê trận CSF Bălți vs Dinamo-Auto (22-10-2022)
Trận đấu giữa CSF Bălți và Dinamo-Auto thuộc VĐQG Moldova đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
CSF Bălți
Dinamo-Auto
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
CSF Bălți: 2T - 0H- 3B
Dinamo-Auto: 3T - 0H- 2B
CSF Bălți: 2T - 0H- 3B
Dinamo-Auto: 3T - 0H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2022 | Dinamo-Auto | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 22/04/2022 | CSF Bălți | 3 - 0(0 - 0) | ||
| 13/04/2022 | CSF Bălți | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 20/11/2021 | Dinamo-Auto | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 22/09/2021 | CSF Bălți | 2 - 4(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Dinamo-Auto
CSF Bălți

Phong độ
Dinamo-AutoWLLLL
5 trận gần nhất
LLLLD
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1
0.4
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
CSF Bălți
Dinamo-Auto
CSF Bălți75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/22 | 40 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 16/10/22 | 21 (1)(0) | 1.81 | -1 3/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 09/10/22 | 02 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.89 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | B | X | ||
| 01/10/22 | 10 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.89 | 1.78 | 1.78 | 1.92 | B | X | ||
| 16/09/22 | 01 (0)(0) | 1.84 | -1 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
Dinamo-Auto50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/22 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 15/10/22 | 02 (0)(1) | 1.78 | 1/4 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 1.81 | B | X | ||
| 09/10/22 | 01 (0)(1) | 1.88 | 2 1/4 | 1.93 | 1.81 | 1.81 | 1.84 | T | X | ||
| 01/10/22 | 21 (2)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.83 | 1.81 | 1.81 | 1.79 | B | T | ||
| 16/09/22 | 11 (1)(0) | 1.88 | 3/4 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng18
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng7
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội15
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
28Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
CSF BălțiPhong độ
Dinamo-AutoPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WLLLL
5 trận gần nhất
LLLLD
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
63%
44%
Thấp nhất
34%
56%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.4 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
1.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
0.0 lần
Cứu thua TB
0.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất