Tổng quan về CLB CSF Bălți
| Tên | CSF Bălți | Quốc gia | Moldova | Moldova |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | CSF Bălți | Giải đấu | VĐQG Moldova |
| Loại đội | CLB | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Victor Veșca - số áo 1 - Moldova - 2 trận
Sebastian Creciun - số áo 5 - Moldova - 10 trậnĐội 1
Damian Rusu - số áo 7 - Moldova - 2 trậnĐội 1
Vladislav Glavațchi - số áo 8 - Moldova - 10 trận
Maxim Cebotari - số áo 9 - Romania - 2 trậnĐội 1
Alexandr Bagrin - số áo 10 - Moldova - 2 trận
Alexandr Ghinaitis - số áo 19 - Moldova - 11 trậnĐội 1
Marin Hacina - số áo 20 - Moldova - 2 trậnĐội 1
Ernest Puga - số áo 21 - Moldova - 2 trậnĐội 1
Rubén Gomez - số áo 22 - Argentina - 2 trận
Dumitru Rogac - số áo 24 - Moldova - 37 trậnĐội 1
Dmitrii Harabari - số áo 31 - Moldova - 2 trậnĐội 1
Sandu Roga - số áo 32 - Moldova - 4 trậnĐội 1
Artur Nazarciuc - số áo 33 - Moldova - 43 trậnĐội 1
Chiril Gutul - số áo 55 - Moldova - 2 trận
Daniil Faina - số áo 71 - Moldova - 2 trậnĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB CSF Bălți mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 7 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 42 bàn, 17 bàn sân nhà và 25 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.69 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.23 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mihail Ghecev - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG Moldova
- Thành tích
- Hạng 8
- Điểm số
- 5 điểm
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 7 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 42 bàn, 17 bàn sân nhà và 25 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.69 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.23 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mihail Ghecev - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Quốc gia Moldova
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB CSF Bălți
Thống kê kỷ lục CLB CSF Bălți tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về CSF Bălți
1. CSF Bălți thuộc quốc gia nào?
CSF Bălți là CLB thuộc Moldova.
2. CSF Bălți đang tham dự giải đấu nào?
CSF Bălți hiện thi đấu tại VĐQG Moldova mùa 2026-2027.
