🔴 Trực tiếp CSF Bălți vs Dacia-Buiucani - Vòng 10 VĐQG Moldova (18-05-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (MDA) vòng 10: CSF Bălți vs Dacia-Buiucani 00:30 ngày 18-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (MDA) và đội hình ra sân chính thức.
CSF Bălți
Dacia-Buiucani
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
CSF Bălți: 3T - 2H- 0B 
Dacia-Buiucani: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Dacia-Buiucani | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 18/10/2025 | CSF Bălți | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 16/08/2025 | Dacia-Buiucani | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 29/06/2025 | CSF Bălți | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 05/10/2024 | Dacia-Buiucani | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dacia-Buiucani









CSF Bălți

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
100%
TB bàn thắng
0.6
0.8
TB bàn thua
2
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
CSF Bălți

Dacia-Buiucani

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 30 (1)(0) | 1.80 | -1 | 1.94 | 1.85 | 1.85 | 1.80 | B | T | ||
| 02/05/26 | 41 (2)(1) | 1.86 | -1 1/2 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.83 | B | T | ||
| 26/04/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.75 | T | X | ||
| 22/04/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | 3/4 | 1.89 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | X | ||
| 18/04/26 | 20 (2)(0) | 1.88 | -1 1/2 | 1.86 | 1.81 | 1.81 | 1.90 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 12 (1)(2) | 1.90 | 1/4 | 1.73 | 1.80 | 1.80 | 1.89 | B | T | ||
| 04/05/26 | 12 (1)(1) | 1.83 | 1 3/4 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | H | ||
| 25/04/26 | 03 (0)(1) | 1.84 | 1 1/2 | 1.90 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | H | ||
| 21/04/26 | 12 (1)(0) | 1.78 | 1 1/4 | 1.91 | 1.78 | 1.78 | 1.91 | T | T | ||
| 18/04/26 | 12 (0)(1) | 1.77 | 1 1/2 | 1.98 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ14
3Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng26
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ0
7Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
11Tổng0
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ14
10Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
18Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
47%
40%
Thấp nhất
29%
49%
Trung bình
38%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.2 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























