🔴 Trực tiếp Crvena Zvezda vs Radnički Niš - Vòng 28 VĐQG Serbia (21-03-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 28: Crvena Zvezda vs Radnički Niš 22:00 ngày 21-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Crvena Zvezda
Radnički Niš
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Crvena Zvezda: 4T - 1H- 0B 
Radnički Niš: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | Radnički Niš | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 08/03/2025 | Radnički Niš | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 18/10/2024 | Crvena Zvezda | 5 - 1(3 - 0) | ||
| 14/03/2024 | Radnički Niš | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 30/09/2023 | Crvena Zvezda | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Radnički Niš









Crvena Zvezda

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2.2
1.8
TB bàn thua
0.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Crvena Zvezda

Radnički Niš

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 12 (1)(2) | 1.81 | 2 1/2 | 1.90 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | B | X | ||
| 08/03/26 | 40 (4)(0) | 1.86 | -3 1/2 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | X | ||
| 01/03/26 | 02 (0)(1) | 1.93 | 1 1/4 | 1.78 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | X | ||
| 27/02/26 | 01 (0)(1) | 1.84 | 1/4 | 2.04 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | B | X | ||
| 22/02/26 | 30 (1)(0) | 1.90 | -1 1/2 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | T | H | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 02 (0)(1) | 1.81 | -3/4 | 1.89 | 1.70 | 1.70 | 1.99 | B | H | ||
| 08/03/26 | 22 (0)(1) | 1.79 | -1/4 | 1.92 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | T | ||
| 01/03/26 | 10 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | X | ||
| 22/02/26 | 21 (1)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.77 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | T | T | ||
| 14/02/26 | 24 (1)(2) | 1.80 | 1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng12
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ9
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng15
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ12
9Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
78%
Cao nhất
67%
56%
Thấp nhất
32%
67%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.2 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























