🔴 Trực tiếp CR Khemis Zemamra vs FUS Rabat - Vòng 29 VĐQG Morocco (03-07-2026)
Xem trực tiếp Botola Pro (MAR) vòng 29: CR Khemis Zemamra vs FUS Rabat 00:00 ngày 03-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Botola Pro (MAR) và đội hình ra sân chính thức.
CR Khemis Zemamra
FUS Rabat
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
CR Khemis Zemamra: 2T - 0H- 3B 
FUS Rabat: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | FUS Rabat | 3 - 2(2 - 0) | ||
| 01/03/2025 | FUS Rabat | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 27/10/2024 | CR Khemis Zemamra | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 28/04/2024 | FUS Rabat | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 17/12/2023 | CR Khemis Zemamra | 1 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
FUS Rabat









CR Khemis Zemamra

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
1.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
CR Khemis Zemamra

FUS Rabat

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | 11 (1)(0) | 1.84 | 0 | 1.83 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | H | T | ||
| 26/06/26 | 11 (0)(0) | 1.93 | 0 | 1.88 | 1.72 | 1.72 | 1.97 | H | T | ||
| 21/06/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.84 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | X | ||
| 17/06/26 | 34 (2)(2) | 1.93 | 1/2 | 1.84 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | B | T | ||
| 13/06/26 | 12 (0)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.88 | T | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | 21 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.89 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | T | ||
| 26/06/26 | 20 (2)(0) | 1.93 | 0 | 1.75 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | B | T | ||
| 21/06/26 | 02 (0)(1) | 1.89 | -1 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | X | ||
| 18/06/26 | 12 (0)(1) | 1.89 | -3/4 | 1.75 | 1.90 | 1.90 | 1.72 | T | T | ||
| 12/06/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 0 | 1.76 | 1.77 | 1.77 | 1.84 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng22
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội19
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
60%
42%
Thấp nhất
48%
53%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.4 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























