🔴 Trực tiếp Corvinul Hunedoara vs CSA Steaua Bucureşti - Vòng 1 Hạng Hai Romania (21-03-2026)
Xem trực tiếp Liga 2 (ROM) vòng 1: Corvinul Hunedoara vs CSA Steaua Bucureşti 17:30 ngày 21-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Corvinul Hunedoara
CSA Steaua Bucureşti
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Corvinul Hunedoara: 1T - 1H- 1B 
CSA Steaua Bucureşti: 1T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | Corvinul Hunedoara | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/11/2024 | CSA Steaua Bucureşti | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 30/11/2023 | CSA Steaua Bucureşti | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
CSA Steaua Bucureşti









Corvinul Hunedoara

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
60%
TB bàn thắng
2.4
1.4
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Corvinul Hunedoara

CSA Steaua Bucureşti

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 21 (2)(1) | 1.92 | -3/4 | 1.89 | 1.98 | 1.98 | 1.74 | T | T | ||
| 08/03/26 | 13 (1)(1) | 1.92 | 1/2 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | T | T | ||
| 28/02/26 | 22 (1)(0) | 1.92 | -2 | 1.89 | 1.66 | 1.66 | 2.15 | B | T | ||
| 24/02/26 | 02 (0)(1) | 1.83 | 1/2 | 1.99 | 1.88 | 1.88 | 1.83 | T | X | ||
| 13/12/25 | 30 (0)(0) | 1.95 | -2 1/4 | 1.85 | 1.75 | 1.75 | 1.88 | T | H | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 31 (2)(1) | 1.78 | -1 | 2.05 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | T | T | ||
| 07/03/26 | 01 (0)(1) | 1.91 | 1/2 | 1.89 | 1.74 | 1.74 | 1.98 | T | X | ||
| 26/02/26 | 21 (2)(0) | 2.02 | -3/4 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | T | T | ||
| 19/02/26 | 20 (1)(0) | 1.79 | -1/4 | 2.03 | 1.80 | 1.80 | 1.90 | B | X | ||
| 13/12/25 | 12 (1)(0) | 1.97 | -1 1/2 | 1.77 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng12
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng5
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ7
11Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
72%
Cao nhất
54%
55%
Thấp nhất
34%
64%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.6 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























