🔴 Trực tiếp Corvinul Hunedoara vs Chindia Târgovişte - Vòng 4 Hạng Hai Romania (14-04-2026)
Xem trực tiếp Liga 2 (ROM) vòng 4: Corvinul Hunedoara vs Chindia Târgovişte 21:00 ngày 14-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Corvinul Hunedoara
Chindia Târgovişte
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Corvinul Hunedoara: 4T - 0H- 0B 
Chindia Târgovişte: 0T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2025 | Corvinul Hunedoara | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 15/03/2025 | Chindia Târgovişte | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 22/10/2023 | Corvinul Hunedoara | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 27/09/2023 | Corvinul Hunedoara | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Chindia Târgovişte









Corvinul Hunedoara

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
0.8
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Corvinul Hunedoara

Chindia Târgovişte

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | 10 (0)(0) | 2.10 | -1/4 | 1.74 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | B | X | ||
| 04/04/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.87 | B | X | ||
| 21/03/26 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/03/26 | 21 (2)(1) | 1.92 | -3/4 | 1.89 | 1.98 | 1.98 | 1.74 | T | T | ||
| 08/03/26 | 13 (1)(1) | 1.92 | 1/2 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | T | T | ||

67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | 13 (1)(1) | 1.86 | -1/4 | 1.96 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | B | T | ||
| 03/04/26 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/03/26 | 51 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/03/26 | 23 (1)(2) | 1.97 | -1 | 1.84 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | B | T | ||
| 09/03/26 | 02 (0)(1) | 1.87 | 0 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng12
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
11Tổng20
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ13
12Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội3
25Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
72%
Cao nhất
51%
46%
Thấp nhất
40%
59%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.2 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























