🔴 Trực tiếp Concordia Chiajna vs Sepsi - Cúp Quốc gia Romania (28-10-2026)

Xem trực tiếp Romania Cup (RO): Concordia Chiajna vs Sepsi 20:00 ngày 28-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Romania Cup (RO) và đội hình ra sân chính thức.
Concordia Chiajna
Sepsi
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Concordia Chiajna: 0T - 0H- 1B Sepsi: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
12/12/2025
Hạng Hai Romania
Sepsi
3 - 1(1 - 0)
Concordia Chiajna
Phong độ gần nhất
Concordia Chiajna
Phong độ
Sepsi
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
3
0.6
TB bàn thua
2.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Concordia Chiajna
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/09/26
Concordia Chiajna
Afumaţi
12
(0)(1)
1.85
-1
1.89
1.81
1.81
1.81
B
T
01/09/26
Progresul Spartac
Concordia Chiajna
25
(1)(3)
1.80
2 1/4
1.82
-
T
T
29/08/26
Metaloglobus
Concordia Chiajna
13
(0)(1)
1.90
0
1.90
1.78
1.78
1.89
T
T
22/08/26
Concordia Chiajna
ASU Poli Timişoara
15
(0)(3)
1.86
-1/4
1.80
1.95
1.95
1.85
B
T
20/08/26
Concordia Chiajna
Otelul
51
(2)(0)
1.79
1/4
1.83
2.00
2.00
1.80
T
T
Sepsi
40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/09/26
Botoşani
Sepsi
50
(4)(0)
1.93
-1/4
1.91
1.95
1.95
1.85
B
T
01/09/26
Sepsi
CFR Cluj
13
(0)(1)
1.90
1/2
1.87
1.76
1.76
1.95
B
T
29/08/26
Argeş
Sepsi
01
(0)(0)
1.94
-1/4
1.89
1.87
1.87
1.80
T
X
23/08/26
Sepsi
Farul Constanța
11
(0)(0)
1.90
0
1.83
1.88
1.88
1.87
H
X
19/08/26
CSM Slatina
Sepsi
00
(0)(0)
1.82
1/4
1.88
1.83
1.83
1.84
H
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng7
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng15
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ13
15Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Concordia Chiajna
Phong độ
Sepsi
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
66%
46%
Thấp nhất
43%
51%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
10.8 cú sút
6.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất