🔴 Trực tiếp Club NXT U23 vs RSCA Futures U23 - Vòng 27 Hạng Hai Bỉ (01-03-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 27: Club NXT U23 vs RSCA Futures U23 02:00 ngày 01-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Club NXT U23
RSCA Futures U23
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Club NXT U23: 3T - 1H- 1B 
RSCA Futures U23: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2025 | RSCA Futures U23 | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 01/02/2025 | RSCA Futures U23 | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 07/12/2024 | Club NXT U23 | 3 - 0(0 - 0) | ||
| 20/04/2024 | RSCA Futures U23 | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 10/12/2023 | Club NXT U23 | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
RSCA Futures U23









Club NXT U23

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.6
1.2
TB bàn thua
1.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Club NXT U23

RSCA Futures U23

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 32 (2)(1) | 1.79 | -1/4 | 1.92 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | T | ||
| 14/02/26 | 23 (0)(1) | 1.82 | 1/2 | 1.88 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | B | T | ||
| 08/02/26 | 21 (0)(0) | 1.86 | -1 1/4 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | H | ||
| 31/01/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | T | X | ||
| 28/01/26 | 20 (0)(0) | 1.99 | 3/4 | 1.74 | 1.77 | 1.77 | 1.92 | T | X | ||

25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 21 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/02/26 | 20 (2)(0) | 1.74 | -3/4 | 1.97 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | B | X | ||
| 08/02/26 | 12 (0)(1) | 1.82 | 0 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | T | H | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.79 | 1.75 | 1.75 | 1.95 | T | X | ||
| 29/01/26 | 22 (0)(1) | 1.76 | 0 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.88 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ3
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng13
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng10
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ11
12Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ3
1Thẻ đỏ đội1
22Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
59%
49%
Thấp nhất
40%
58%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























