🔴 Trực tiếp Club Africain vs Stade Tunisien - Vòng 28 VĐQG Tunisia (03-05-2026)
Xem trực tiếp Ligue 1 (TUS) vòng 28: Club Africain vs Stade Tunisien 22:00 ngày 03-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligue 1 (TUS) và đội hình ra sân chính thức.
Club Africain
Stade Tunisien
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Club Africain: 1T - 3H- 1B 
Stade Tunisien: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 06/11/2025 | Stade Tunisien | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 13/03/2025 | Club Africain | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 30/11/2024 | Stade Tunisien | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 14/06/2024 | Stade Tunisien | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 13/04/2024 | Club Africain | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Stade Tunisien









Club Africain

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
0.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Club Africain

Stade Tunisien

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | 11 (0)(0) | 1.68 | 1 1/4 | 1.94 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | H | ||
| 26/04/26 | 20 (1)(0) | 1.99 | -2 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | H | X | ||
| 11/04/26 | 00 (0)(0) | 1.67 | 1/2 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 1.78 | B | X | ||
| 05/04/26 | 20 (1)(0) | 1.73 | -1 3/4 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.75 | T | X | ||
| 22/03/26 | 10 (1)(0) | 1.77 | 1/4 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | 12 (0)(1) | 1.94 | -1 | 1.69 | 1.91 | 1.91 | 1.67 | B | T | ||
| 26/04/26 | 10 (1)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.75 | 1.84 | 1.84 | 1.74 | B | X | ||
| 11/04/26 | 11 (1)(1) | 1.71 | -3/4 | 1.90 | 1.77 | 1.77 | 1.81 | B | T | ||
| 04/04/26 | 00 (0)(0) | 1.69 | 0 | 1.93 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | H | X | ||
| 22/03/26 | 22 (2)(0) | 1.77 | 1 | 2.02 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng10
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
12Tổng17
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ13
4Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
20Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
54%
0%
Thấp nhất
40%
34%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























