Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Ligue 1 | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
🏷️ Tên ngắn: TUN D1 (VĐQG Tunisia) | 🔄 Vòng hiện tại: 3 |
📅 Năm thành lập: 1907 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 22-08-2026 → 02-12-2026 |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Tunisia | 👑 Đương kim vô địch: ES Tunis |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: 60 điểm / — bàn | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống Cúp Quốc gia Tunisia: 2 đội |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 120 trận / 15 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
🌐 Website chính thức: ftf.org.tn | ✈️ Suất dự cúp châu lục: CAF Champions League: 2 suất, CAF Confederations Cup: 1 suất |
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_vô_địch_quốc_gia_Tunisia | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/ftf.tunisie |
🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Tunisian Ligue Professionnelle 1 là giải đấu cao nhất của bóng đá Tunisia, do Tunisian Football Federation (FTF) quản lý.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Giải hiện có 16 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách):
- Mỗi đội gặp 15 đối thủ, mỗi đối thủ 2 lần. Tổng số trận mỗi đội: 30 trận/mùa.
- Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số bàn thắng → số bàn thắng ghi được → đối đầu trực tiếp (nếu cần).
2. Vô địch & suất châu lục
- Đội đứng đầu BXH sau 30 vòng là nhà vô địch quốc gia Tunisia.
- Hai đội dẫn đầu thường giành quyền tham dự CAF Champions League.
- Đội xếp tiếp theo (hoặc đội vô địch cúp quốc gia) dự CAF Confederation Cup theo phân bổ của CAF.
3. Xuống hạng
- 2 đội xếp cuối bảng xuống hạng Ligue Professionnelle 2.
Suất dự Cup châu lục
Lên hạng / xuống hạng
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 16 đội bóng tham dự Ligue 1 2026-2027
1. ![]() | 9. ![]() |
2. ![]() | 10. ![]() |
3. ![]() | 11. ![]() |
4. ![]() | 12. ![]() |
5. ![]() | 13. ![]() |
6. ![]() | 14. ![]() |
7. ![]() | 15. ![]() |
8. ![]() | 16. ![]() |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu các trận sắp tới
Thống kê vòng 2
| Vua kiến tạo: Emmanuel Ogbole (2 kiến tạo) | Phạt góc: 65 | Đội ghi nhiều bàn nhất: JS Omrane (3 bàn) |
| Bàn thắng: 18 | TB góc/trận: 8.0 | Đội giữ sạch lưới: CA Bizertin, Club Africain, AS Marsa, Progrès Sakiet Eddaïer |
| TB bàn/trận: 2.0 | Thẻ vàng: 31 | Đội phạt góc nhiều nhất: Hammam-Lif (8 quả) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 62% / 25% | Thẻ đỏ: 3 | Trận nhiều bàn thắng nhất: JS Omrane vs ES Tunis (3-1) |
| Phạt đền: 2 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Club Africain (19 cú sút) | |
| Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: ES Tunis (71 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 2
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Amine Beji (JS Omrane)
Đội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top vua phá lưới: Mohamed Trabelsi (2 bàn), Oussema Abid (2 bàn) | Thẻ vàng: 59 | Trận nhiều bàn thắng nhất: ES Tunis vs Etoile du Sahel (3-2) |
| Top kiến tạo: Emmanuel Ogbole (2 kiến tạo), Mohamed Amine Khemissi (1 kiến tạo), Achref Jebri (1 kiến tạo) | Thẻ đỏ: 3 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Club Africain (66 % kiểm soát bóng) |
| Top thủ môn xuất sắc: Aly Kesmir (1 điểm), Ahmed Slimane (1 điểm), Lasaad Hammami (1 điểm) | Phạt đền: 3 | Đội thắng nhiều nhất: CA Bizertin (2 trận) |
| Top HLV: Imed Kacem Ben Younes - 2 điểm, Maher Kanzari - 2 điểm, Amine Beji - 1 điểm | Phản lưới: 0 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: JS Omrane (1 trận) |
| Tổng bàn thắng: 30 | Chuỗi trận thắng dài nhất: CA Bizertin (2 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Hammam-Sousse (1 trận) |
| TB bàn/trận: 2.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: ES Métlaoui (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: CA Bizertin (1 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 60% / 20% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Club Africain (2 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: US Monastir (1 trận) |
| Đội lội ngược dòng tốt nhất: US Monastir (1 lần) |
Thống kê kỷ lục Ligue 1
Thống kê kỷ lục Ligue 1 tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Hédi Bayari giữ kỷ lục với 117 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Oussama Darragi với 17 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Hédi Bayari (mùa 1983) với 18 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Wissem Ben Yahia (15 mùa giải) với 254 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Faouzi Benzarti với 6 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Espérance de Tunis (mùa 2019) với 60 điểm.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- ES Tunis (mùa 2020) khi chỉ bị thủng 19 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- ES Tunis (mùa 2021) với 6 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Ligue 1
1. Ligue 1 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Ligue 1 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 22-08-2026 đến 02-12-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Mohamed Trabelsi hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 2 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
CA Bizertin hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 6 điểm sau 2 trận.
4. Đương kim vô địch Ligue 1 là đội nào?
ES Tunis là đương kim vô địch Ligue 1, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 63 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của Ligue 1 diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 3 là cuộc đọ sức giữa Progrès Sakiet Eddaïer vs Hammam-Lif lúc Thứ Bảy 05/09/2026.










































