🔴 Trực tiếp Chrobry Głogów vs Ruch Chorzów - Vòng 27 Hạng Nhất Ba Lan (06-04-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 27: Chrobry Głogów vs Ruch Chorzów 22:00 ngày 06-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Chrobry Głogów
Ruch Chorzów
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Chrobry Głogów: 0T - 1H- 4B 
Ruch Chorzów: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2025 | Ruch Chorzów | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 20/05/2025 | Chrobry Głogów | 2 - 2(0 - 2) | ||
| 08/11/2024 | Ruch Chorzów | 5 - 0(4 - 0) | ||
| 11/02/2023 | Ruch Chorzów | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 24/07/2022 | Chrobry Głogów | 0 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ruch Chorzów









Chrobry Głogów

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.6
1.6
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Chrobry Głogów

Ruch Chorzów

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 12 (0)(1) | 1.70 | 0 | 1.92 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | T | ||
| 14/03/26 | 12 (0)(1) | 1.75 | -1/4 | 1.86 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | B | T | ||
| 08/03/26 | 30 (2)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | T | ||
| 01/03/26 | 21 (2)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.81 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | B | T | ||
| 22/02/26 | 01 (0)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 22 (1)(2) | 1.67 | -1/4 | 1.95 | 1.77 | 1.77 | 1.81 | T | T | ||
| 15/03/26 | 21 (1)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.74 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | T | T | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(0) | 1.79 | 0 | 1.81 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | T | X | ||
| 28/02/26 | 01 (0)(0) | 1.79 | 0 | 1.81 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | X | ||
| 22/02/26 | 23 (0)(2) | 1.92 | -1/4 | 1.70 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng5
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng11
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ7
13Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
23Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
64%
48%
Thấp nhất
41%
54%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























