🔴 Trực tiếp Chrobry Głogów vs Puszcza Niepołomice - Vòng 25 Hạng Nhất Ba Lan (14-03-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 25: Chrobry Głogów vs Puszcza Niepołomice 00:00 ngày 14-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Chrobry Głogów
Puszcza Niepołomice
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Chrobry Głogów: 2T - 3H- 0B 
Puszcza Niepołomice: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Puszcza Niepołomice | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 03/06/2023 | Puszcza Niepołomice | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 06/11/2022 | Chrobry Głogów | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 03/04/2022 | Chrobry Głogów | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 19/09/2021 | Puszcza Niepołomice | 2 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Puszcza Niepołomice









Chrobry Głogów

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1.8
2.4
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Chrobry Głogów

Puszcza Niepołomice

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 30 (2)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | T | ||
| 01/03/26 | 21 (2)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.81 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | B | T | ||
| 22/02/26 | 01 (0)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 15/02/26 | 13 (0)(2) | 1.71 | -1/2 | 1.86 | 1.79 | 1.79 | 1.76 | T | T | ||
| 10/02/26 | 11 (1)(1) | 1.72 | -1/4 | 1.85 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | 30 (1)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.72 | 1.91 | 1.91 | 1.68 | T | T | ||
| 01/03/26 | 12 (1)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.68 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | T | ||
| 22/02/26 | 41 (0)(0) | 1.91 | 0 | 1.70 | 1.84 | 1.84 | 1.73 | T | T | ||
| 15/02/26 | 31 (2)(1) | 1.92 | -1 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | T | ||
| 08/02/26 | 21 (1)(0) | 1.74 | -1/4 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.68 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng21
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng4
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ12
11Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
61%
48%
Thấp nhất
32%
54%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.0 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























