🔴 Trực tiếp Chrobry Głogów vs Pogon Grodzisk Mazowiecki - Vòng 10 Hạng Nhất Ba Lan (10-10-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (PL) vòng 10: Chrobry Głogów vs Pogon Grodzisk Mazowiecki 20:30 ngày 10-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (PL) và đội hình ra sân chính thức.
Chrobry Głogów
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Chrobry Głogów: 1T - 1H- 0B 
Pogon Grodzisk Mazowiecki: 0T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | Chrobry Głogów | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 24/08/2025 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Pogon Grodzisk Mazowiecki









Chrobry Głogów

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.4
TB bàn thua
0.6
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Chrobry Głogów

Pogon Grodzisk Mazowiecki

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/26 | 01 (0)(1) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | X | ||
| 30/08/26 | 20 (1)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 21/08/26 | 01 (0)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||
| 15/08/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 0 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 1.83 | H | X | ||
| 09/08/26 | 12 (1)(1) | 1.92 | -3/4 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | T | ||

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/26 | 10 (0)(0) | 1.98 | 0 | 1.86 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | T | X | ||
| 01/09/26 | 31 (1)(1) | 1.74 | 1/4 | 1.97 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | T | ||
| 28/08/26 | 22 (1)(1) | 1.94 | 0 | 1.93 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | H | T | ||
| 22/08/26 | 22 (2)(1) | 1.96 | -1/2 | 1.86 | 1.98 | 1.98 | 1.85 | H | T | ||
| 14/08/26 | 11 (0)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng13
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng10
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ13
11Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
23Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
53%
35%
Thấp nhất
39%
48%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























