Dữ liệu thống kê trận Chojniczanka Chojnice vs Radunia Stężyca (10-02-2024)
Trận đấu giữa Chojniczanka Chojnice và Radunia Stężyca thuộc Club Friendlies đã kết thúc với tỷ số 0 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Chojniczanka Chojnice
Radunia Stężyca
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Chojniczanka Chojnice: 0T - 0H- 0B 
Radunia Stężyca: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Radunia Stężyca









Chojniczanka Chojnice

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
40%
TB bàn thắng
2.6
1.4
TB bàn thua
1.2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Chojniczanka Chojnice

Radunia Stężyca

100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/24 | 40 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 19/01/24 | 21 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 13/01/24 | 23 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 28/09/23 | 23 (0)(2) | 1.77 | -1/4 | 1.80 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | - | - | ||
| 10/08/23 | 20 (0)(0) | 1.83 | -1 1/4 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.94 | T | X | ||

100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/24 | 31 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 27/09/23 | 41 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 09/08/23 | 12 (1)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 08/07/23 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 01/07/23 | 12 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ0
13Thẻ vàng đội2
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng2
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng15
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ6
15Thẻ vàng đội10
3Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
30Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
49%
42%
Thấp nhất
35%
51%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
6.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























