Tổng quan về CLB Chojniczanka Chojnice
| Tên | Chojniczanka Chojnice | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Chojniczanka Chojnice | Thành phố | Chojnice |
| Sân vận động | Stadion Miejski Chojnice - sức chứa 3.500 | Giải đấu | 1. Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1930 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Damian Primel - số áo 29 - Ba lan - 4 trậnĐội 1
Adrian Czerniewicz - số áo 88 - Ba lan - 1 trận
Hậu vệ
Dmytro Yukhymovych - số áo 3 - Ukraine - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Ramil Mustafaev - số áo 6 - Nga - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Maksymilian Tkocz - số áo 19 - Ba lan - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jakub Goliński - số áo 21 - Ba lan - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jakub Tecław - số áo 33 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
J. Smolarczyk - số áo 44 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Mateusz Bakowicz - số áo 2 - Ba lan - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Szymon Stypulkowski - số áo 8 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maciej Famulak - số áo 10 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Konrad Janicki - số áo 11 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hubert Adamczyk - số áo 27 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jakub Sobeczko - số áo 30 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jakub Zywicki - số áo 31 - Ba lan - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Damian Nowacki - số áo 34 - Ba lan - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Filip Mosek - số áo 80 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Hubert Sobol - số áo 9 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Valerijs Sabala - số áo 20 - Latvia - 6 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jakub Oleksiewicz - số áo 97 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Chojniczanka Chojnice mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 20 bàn, 12 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 7 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.22 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.56 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Polish Cup
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Chojniczanka Chojnice
Thống kê kỷ lục CLB Chojniczanka Chojnice tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Chojniczanka Chojnice
1. Chojniczanka Chojnice thuộc quốc gia nào?
Chojniczanka Chojnice là CLB thuộc Ba lan.
2. Chojniczanka Chojnice đang tham dự giải đấu nào?
Chojniczanka Chojnice hiện thi đấu tại 1. Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Chojniczanka Chojnice?
Stadion Miejski Chojnice tại Chojnice Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Chojniczanka Chojnice.























