🔴 Trực tiếp Chertanovo U20 vs Lokomotiv Moskva U19 - Vòng 4 Giải Trẻ Nga (20-09-2024)
Xem trực tiếp Youth League (RUS) vòng 4: Chertanovo U20 vs Lokomotiv Moskva U19 19:00 ngày 20-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Youth League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Chertanovo U20
Lokomotiv Moskva U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Chertanovo U20: 1T - 1H- 3B 
Lokomotiv Moskva U19: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2023 | Lokomotiv Moskva U19 | 3 - 1(0 - 1) | ||
| 04/11/2022 | Chertanovo U20 | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 02/09/2022 | Lokomotiv Moskva U19 | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 24/09/2021 | Chertanovo U20 | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 27/07/2021 | Lokomotiv Moskva U19 | 2 - 2(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Lokomotiv Moskva U19









Chertanovo U20

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.8
TB bàn thua
2.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Chertanovo U20

Lokomotiv Moskva U19

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/24 | 30 (2)(0) | 1.75 | -1/4 | 1.89 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | T | ||
| 30/08/24 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.73 | 1.82 | 1.82 | 1.84 | B | X | ||
| 23/08/24 | 32 (1)(1) | 1.67 | -1 | 2.05 | 1.93 | 1.93 | 1.81 | H | T | ||
| 09/08/24 | 12 (0)(0) | 1.79 | -2 1/2 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.81 | B | X | ||
| 02/08/24 | 33 (1)(2) | 1.77 | -1/4 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/24 | 11 (0)(0) | 1.73 | 1/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.81 | T | X | ||
| 30/08/24 | 00 (0)(0) | 1.83 | -1 | 1.80 | 1.92 | 1.92 | 1.88 | T | X | ||
| 23/08/24 | 30 (0)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.87 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | T | X | ||
| 09/08/24 | 20 (2)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.78 | 1.89 | 1.89 | 1.77 | B | X | ||
| 01/08/24 | 04 (0)(1) | 1.79 | -1 3/4 | 1.78 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
9Tổng16
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng3
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
17Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
55%
47%
Thấp nhất
47%
51%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























