Dữ liệu thống kê trận Celta de Vigo vs FC Barcelona (10-11-2025)
Trận đấu giữa Celta de Vigo và FC Barcelona thuộc La Liga đã kết thúc với tỷ số 2 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Celta de Vigo
FC Barcelona
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Celta de Vigo: 1T - 1H- 3B 
FC Barcelona: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2025 | FC Barcelona | 4 - 3(1 - 1) | ||
| 24/11/2024 | Celta de Vigo | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 18/02/2024 | Celta de Vigo | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 23/09/2023 | FC Barcelona | 3 - 2(0 - 1) | ||
| 05/06/2023 | Celta de Vigo | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
FC Barcelona









Celta de Vigo

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2.4
3
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Celta de Vigo

FC Barcelona

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/25 | 03 (0)(3) | 1.92 | -1/4 | 2.00 | 1.88 | 1.88 | 2.01 | T | T | ||
| 02/11/25 | 12 (0)(1) | 1.83 | 1/4 | 2.09 | 1.89 | 1.89 | 2.03 | T | T | ||
| 31/10/25 | 02 (0)(0) | 1.82 | 4 3/4 | 1.97 | 1.84 | 1.84 | 1.81 | B | X | ||
| 27/10/25 | 23 (2)(1) | 2.03 | -1/4 | 1.89 | 1.97 | 1.97 | 1.95 | T | T | ||
| 24/10/25 | 21 (1)(1) | 2.07 | -3/4 | 1.85 | 1.98 | 1.98 | 1.91 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/11/25 | 33 (2)(1) | 2.08 | 1 | 1.84 | 2.00 | 2.00 | 1.92 | B | T | ||
| 03/11/25 | 31 (2)(1) | 1.96 | -2 | 1.96 | 2.01 | 2.01 | 1.91 | H | T | ||
| 26/10/25 | 21 (2)(1) | 2.05 | -3/4 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | 2.05 | B | X | ||
| 21/10/25 | 61 (2)(0) | 2.06 | -1 3/4 | 1.86 | 2.07 | 2.07 | 1.85 | T | T | ||
| 18/10/25 | 21 (1)(1) | 1.95 | -2 | 1.97 | 1.88 | 1.88 | 2.04 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng12
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng17
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ14
8Thẻ vàng đội11
2Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội2
21Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
79%
41%
Thấp nhất
61%
53%
Trung bình
70%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.6 cú sút
Sút TB
19.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
7.0 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























