Dữ liệu thống kê trận Celta de Vigo vs Atlético Madrid (06-10-2025)
Trận đấu giữa Celta de Vigo và Atlético Madrid thuộc La Liga đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Celta de Vigo
Atlético Madrid
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Celta de Vigo: 0T - 1H- 4B 
Atlético Madrid: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2025 | Atlético Madrid | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 27/09/2024 | Celta de Vigo | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 12/05/2024 | Atlético Madrid | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 22/10/2023 | Celta de Vigo | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 12/02/2023 | Celta de Vigo | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Atlético Madrid









Celta de Vigo

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.4
3.2
TB bàn thua
1.4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Celta de Vigo

Atlético Madrid

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/25 | 31 (1)(1) | 2.09 | -1 | 1.84 | 1.91 | 1.91 | 1.99 | T | T | ||
| 28/09/25 | 21 (1)(1) | 2.06 | 0 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 2.06 | B | T | ||
| 26/09/25 | 21 (0)(0) | 1.89 | -1/4 | 2.03 | 2.05 | 2.05 | 1.85 | B | H | ||
| 21/09/25 | 11 (0)(0) | 2.05 | -1/2 | 1.89 | 2.04 | 2.04 | 1.88 | T | X | ||
| 14/09/25 | 11 (0)(1) | 1.95 | -3/4 | 1.99 | 1.84 | 1.84 | 2.09 | B | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/25 | 51 (3)(0) | 1.96 | -1 1/4 | 1.98 | 1.89 | 1.89 | 2.03 | T | T | ||
| 27/09/25 | 52 (2)(2) | 1.94 | 1/4 | 2.00 | 2.02 | 2.02 | 1.90 | T | T | ||
| 25/09/25 | 32 (1)(1) | 1.84 | -1 | 2.11 | 2.04 | 2.04 | 1.88 | H | T | ||
| 21/09/25 | 11 (0)(0) | 1.85 | 3/4 | 2.10 | 2.02 | 2.02 | 1.90 | B | X | ||
| 18/09/25 | 32 (2)(1) | 2.06 | -1 1/4 | 1.88 | 2.01 | 2.01 | 1.91 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng19
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ1
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
12Tổng5
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ11
9Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
22Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
60%
47%
Thấp nhất
44%
58%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























