Dữ liệu thống kê trận Celje vs Omonia Nicosia (15-10-2026)

Trận đấu giữa CeljeOmonia Nicosia thuộc Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League) diễn ra lúc 11:45 ngày 15/10. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Celje
Omonia Nicosia
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Celje: 0T - 0H- 0B Omonia Nicosia: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Celje
Phong độ
Omonia Nicosia
DLLLW
5 trận gần nhất
WWDWD
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
1
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Celje
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/09/26
Mura
Celje
00
(0)(0)
1.94
3/4
1.82
1.90
1.90
1.73
B
X
17/09/26
Bayer 04 Leverkusen
Celje
20
(1)(0)
1.87
-3 1/4
2.00
1.99
1.99
1.84
T
X
13/09/26
Bravo
Celje
21
(0)(1)
1.86
3/4
1.95
1.90
1.90
1.77
B
X
07/09/26
Celje
Koper
01
(0)(1)
1.92
-1/2
1.89
1.85
1.85
1.77
B
X
03/09/26
Aluminij
Celje
02
(0)(0)
1.85
1
1.95
1.77
1.77
1.85
T
X
Omonia Nicosia
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/09/26
Omonia Nicosia
Krasava ENY Ypsonas FC
41
(1)(1)
2.02
-2
1.83
1.86
1.86
1.77
T
T
16/09/26
Omonia Nicosia
Celta de Vigo
10
(0)(0)
1.99
1/2
1.88
1.95
1.95
1.88
T
X
13/09/26
Omonia Nicosia
Apollon
00
(0)(0)
1.88
-3/4
1.94
1.96
1.96
1.80
B
X
08/09/26
Aris Limassol
Omonia Nicosia
14
(0)(1)
1.91
1/2
1.94
1.84
1.84
1.83
T
T
01/09/26
Omonia Nicosia
Omonia Aradippou
00
(0)(0)
1.97
-2
1.82
1.90
1.90
1.85
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ11
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng17
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng4
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ13
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Celje
Phong độ
Omonia Nicosia
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLWWD
5 trận gần nhất
WLDLD
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
60%
55%
Thấp nhất
30%
59%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất