🔴 Trực tiếp Bunyodkor vs Qiziriq - Cúp Quốc Gia Uzbekistan (05-07-2024)
Xem trực tiếp Uzbekistan Cup (UZB): Bunyodkor vs Qiziriq 22:30 ngày 05-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Uzbekistan Cup (UZB) và đội hình ra sân chính thức.
Bunyodkor
Qiziriq
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Bunyodkor: 0T - 1H- 0B 
Qiziriq: 0T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/04/2024 | Qiziriq | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Qiziriq








Bunyodkor

Phong độ






5 trận gần nhất




Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
TB bàn thắng
0.2
0.8
TB bàn thua
1.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Bunyodkor

Qiziriq

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/24 | 10 (1)(0) | 1.92 | -1 1/4 | 1.87 | 1.84 | 1.84 | 1.82 | T | X | ||
| 21/06/24 | 11 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.95 | 1.97 | 1.97 | 1.87 | T | X | ||
| 14/06/24 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | T | X | ||
| 01/06/24 | 03 (0)(2) | 1.95 | 1/4 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.79 | B | T | ||
| 26/05/24 | 40 (3)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.99 | 1.87 | 1.87 | 1.86 | B | T | ||

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/24 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 21/04/24 | 11 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 14/04/24 | 22 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 01/04/24 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
7Tổng4
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng6
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
15Tổng10
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất



40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
55%
27%
Thấp nhất
48%
43%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.0 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























