🔴 Trực tiếp Bunyodkor vs Metallurg - Vòng 24 VĐQG Uzbekistan (08-11-2024)
Xem trực tiếp Super league (UZB) vòng 24: Bunyodkor vs Metallurg 20:15 ngày 08-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super league (UZB) và đội hình ra sân chính thức.
Bunyodkor
Metallurg
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Bunyodkor: 3T - 2H- 0B 
Metallurg: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2024 | Metallurg | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 23/11/2023 | Bunyodkor | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 27/05/2023 | Metallurg | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 10/05/2023 | Bunyodkor | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 07/10/2022 | Metallurg | 1 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Metallurg









Bunyodkor

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.8
TB bàn thua
1.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Bunyodkor

Metallurg

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/24 | 21 (0)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 2.15 | 2.15 | 1.66 | B | T | ||
| 27/10/24 | 11 (0)(0) | 1.93 | 1/4 | 1.95 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | T | X | ||
| 19/10/24 | 23 (2)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 2.10 | 2.10 | 1.70 | T | T | ||
| 28/09/24 | 22 (0)(0) | 2.00 | 3/4 | 1.80 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | T | T | ||
| 22/09/24 | 01 (0)(1) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.80 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/24 | 11 (0)(1) | 1.90 | 1/2 | 1.94 | 1.85 | 1.85 | 1.76 | T | X | ||
| 25/10/24 | 10 (0)(0) | 1.75 | -3/4 | 2.03 | 1.87 | 1.87 | 1.75 | B | X | ||
| 19/10/24 | 00 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.76 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | H | X | ||
| 27/09/24 | 10 (1)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.79 | 1.79 | 1.79 | B | X | ||
| 21/09/24 | 32 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.95 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng18
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng10
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội17
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
61%
37%
Thấp nhất
36%
44%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































