🔴 Trực tiếp Brothers Union vs Rahmatgonj MFS - Vòng 16 VĐQG Bangladesh (09-05-2026)
Xem trực tiếp Premier League (BGD) vòng 16: Brothers Union vs Rahmatgonj MFS 16:45 ngày 09-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (BGD) và đội hình ra sân chính thức.
Brothers Union
Rahmatgonj MFS
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Brothers Union: 0T - 2H- 3B 
Rahmatgonj MFS: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Rahmatgonj MFS | 3 - 2(0 - 1) | ||
| 24/10/2025 | Rahmatgonj MFS | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 03/05/2025 | Brothers Union | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 08/04/2025 | Brothers Union | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 21/12/2024 | Rahmatgonj MFS | 3 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rahmatgonj MFS









Brothers Union

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
1.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Brothers Union

Rahmatgonj MFS

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | 04 (0)(1) | 1.77 | 3/4 | 1.84 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | B | T | ||
| 30/04/26 | 22 (0)(2) | 1.78 | -1 | 1.92 | 1.65 | 1.65 | 2.20 | B | T | ||
| 25/04/26 | 10 (1)(0) | 1.90 | -1 1/4 | 1.71 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | T | X | ||
| 18/04/26 | 12 (0)(1) | 1.92 | -1 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | T | ||
| 14/04/26 | 01 (0)(0) | 1.91 | 1 | 1.83 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | T | X | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | 03 (0)(1) | 1.87 | 1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 01/05/26 | 32 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 24/04/26 | 10 (0)(0) | 1.80 | 1 1/4 | 1.82 | - | B | X | ||||
| 17/04/26 | 11 (1)(1) | 1.84 | 1 | 1.85 | 1.75 | 1.75 | 2.05 | T | X | ||
| 14/04/26 | 02 (0)(0) | 1.92 | 3/4 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng9
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
3Tổng11
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
17Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
59%
44%
Thấp nhất
50%
52%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























