🔴 Trực tiếp Brøndby IF vs FC Midtjylland - Vòng 4 VĐQG Đan Mạch (12-04-2026)
Xem trực tiếp Superliga (DNK) vòng 4: Brøndby IF vs FC Midtjylland 21:00 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Superliga (DNK) và đội hình ra sân chính thức.
Brøndby IF
FC Midtjylland
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Brøndby IF: 2T - 1H- 2B 
FC Midtjylland: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | FC Midtjylland | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/09/2025 | Brøndby IF | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 20/05/2025 | Brøndby IF | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 30/03/2025 | FC Midtjylland | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 03/11/2024 | FC Midtjylland | 1 - 5(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
FC Midtjylland









Brøndby IF

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.2
1
TB bàn thua
0.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Brøndby IF

FC Midtjylland

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | 21 (0)(1) | 1.86 | -1/4 | 1.95 | 1.88 | 1.88 | 1.89 | B | H | ||
| 23/03/26 | 00 (0)(0) | 1.91 | -3/4 | 1.90 | 1.86 | 1.86 | 1.91 | T | X | ||
| 16/03/26 | 01 (0)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.91 | 1.83 | 1.83 | 1.94 | B | X | ||
| 01/03/26 | 00 (0)(0) | 2.04 | -1 1/4 | 1.79 | 1.84 | 1.84 | 1.94 | T | X | ||
| 24/02/26 | 00 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 22 (1)(0) | 1.91 | -1 1/4 | 1.90 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | B | T | ||
| 23/03/26 | 11 (0)(0) | 1.93 | 1/4 | 1.88 | 1.90 | 1.90 | 1.87 | B | X | ||
| 20/03/26 | 12 (0)(1) | 2.04 | 0 | 1.84 | 2.05 | 2.05 | 1.80 | B | T | ||
| 15/03/26 | 01 (0)(0) | 1.81 | -1 1/4 | 2.01 | 1.99 | 1.99 | 1.79 | B | X | ||
| 13/03/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | -1 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng18
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ3
12Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng6
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ11
15Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
30Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
60%
46%
Thấp nhất
42%
55%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.6 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























