🔴 Trực tiếp Brisbane Roar vs Wellington Phoenix - Vòng 22 VĐQG Úc (21-03-2026)
Xem trực tiếp A-League Men (AUS) vòng 22: Brisbane Roar vs Wellington Phoenix 11:00 ngày 21-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng A-League Men (AUS) và đội hình ra sân chính thức.
Brisbane Roar
Wellington Phoenix
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Brisbane Roar: 1T - 1H- 3B 
Wellington Phoenix: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Brisbane Roar | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 26/10/2025 | Wellington Phoenix | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 14/05/2025 | Wellington Phoenix | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 26/04/2025 | Brisbane Roar | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 06/02/2025 | Wellington Phoenix | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Wellington Phoenix









Brisbane Roar

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
1.4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Brisbane Roar

Wellington Phoenix

20%
60%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | 22 (1)(2) | 1.89 | 0 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 2.03 | H | T | ||
| 28/02/26 | 11 (1)(1) | 1.92 | -1/4 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||
| 21/02/26 | 10 (0)(0) | 2.05 | -1 | 1.83 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | H | X | ||
| 14/02/26 | 11 (1)(0) | 2.05 | -1 | 1.85 | 1.99 | 1.99 | 1.84 | T | X | ||
| 07/02/26 | 12 (1)(1) | 1.96 | -3/4 | 1.94 | 1.91 | 1.91 | 1.93 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.84 | 1.91 | 1.91 | 1.93 | T | X | ||
| 06/03/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -3/4 | 1.99 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | X | ||
| 01/03/26 | 01 (0)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.98 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | B | X | ||
| 21/02/26 | 05 (0)(4) | 1.85 | 1/2 | 2.03 | 2.02 | 2.02 | 1.82 | B | T | ||
| 13/02/26 | 22 (2)(0) | 1.86 | -3/4 | 2.03 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng12
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng7
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ7
14Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
25Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
50%
31%
Thấp nhất
33%
46%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.2 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.8 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























