Dữ liệu thống kê trận Brighton & Hove Albion vs Brentford (22-11-2025)
Trận đấu giữa Brighton & Hove Albion và Brentford thuộc Ngoại Hạng Anh đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Brighton & Hove Albion
Brentford
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Brighton & Hove Albion: 1T - 3H- 1B 
Brentford: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2025 | Brentford | 4 - 2(1 - 1) | ||
| 28/12/2024 | Brighton & Hove Albion | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 04/04/2024 | Brentford | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 07/12/2023 | Brighton & Hove Albion | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 01/04/2023 | Brighton & Hove Albion | 3 - 3(2 - 2) |
Phong độ gần nhất
Brentford









Brighton & Hove Albion

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
1.4
2.6
TB bàn thua
1.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Brighton & Hove Albion

Brentford

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | 00 (0)(0) | 2.12 | -1/4 | 1.81 | 1.89 | 1.89 | 2.03 | T | X | ||
| 01/11/25 | 30 (1)(0) | 1.96 | -1/2 | 1.96 | 1.85 | 1.85 | 2.07 | T | T | ||
| 30/10/25 | 20 (0)(0) | 2.01 | -3/4 | 1.91 | 2.01 | 2.01 | 1.88 | B | X | ||
| 25/10/25 | 42 (2)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.95 | 2.04 | 2.04 | 1.88 | B | T | ||
| 18/10/25 | 21 (1)(0) | 1.82 | 1/4 | 2.11 | 2.01 | 2.01 | 1.91 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | 31 (0)(1) | 2.05 | 0 | 1.87 | 2.03 | 2.03 | 1.89 | T | T | ||
| 01/11/25 | 20 (1)(0) | 1.84 | -1/4 | 2.08 | 1.94 | 1.94 | 1.98 | B | X | ||
| 29/10/25 | 05 (0)(3) | 1.91 | 1 1/2 | 2.01 | 2.03 | 2.03 | 1.86 | T | T | ||
| 26/10/25 | 32 (2)(1) | 2.05 | 1/2 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 2.03 | T | T | ||
| 21/10/25 | 02 (0)(1) | 2.09 | 0 | 1.83 | 1.97 | 1.97 | 1.95 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng11
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng7
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
64%
36%
Thấp nhất
46%
43%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























