Dữ liệu thống kê trận Borussia Mönchengladbach vs Heidenheim (04-04-2026)
Trận đấu giữa Borussia Mönchengladbach và Heidenheim thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 2 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Borussia Mönchengladbach
Heidenheim
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Borussia Mönchengladbach: 4T - 1H- 0B 
Heidenheim: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | Heidenheim | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 01/03/2025 | Heidenheim | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 19/10/2024 | Borussia Mönchengladbach | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 16/03/2024 | Heidenheim | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 01/11/2023 | Borussia Mönchengladbach | 3 - 1(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Heidenheim









Borussia Mönchengladbach

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.8
1.6
TB bàn thua
1.8
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Borussia Mönchengladbach

Heidenheim

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/26 | 22 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 21/03/26 | 33 (2)(2) | 2.09 | -1/4 | 1.83 | 1.96 | 1.96 | 1.87 | T | T | ||
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 2.01 | -1/2 | 1.89 | 2.01 | 2.01 | 1.82 | T | X | ||
| 07/03/26 | 41 (2)(0) | 1.96 | -2 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | B | T | ||
| 28/02/26 | 10 (0)(0) | 2.07 | -1/4 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 2.03 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 33 (0)(2) | 2.04 | 1 | 1.87 | 1.71 | 1.71 | 2.13 | T | T | ||
| 14/03/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | -3/4 | 2.08 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | B | X | ||
| 07/03/26 | 24 (0)(2) | 2.00 | 1 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | B | T | ||
| 28/02/26 | 20 (0)(0) | 2.02 | -1 | 1.88 | 1.98 | 1.98 | 1.86 | B | X | ||
| 23/02/26 | 33 (2)(2) | 2.03 | 3/4 | 1.87 | 2.01 | 2.01 | 1.83 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng12
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng7
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
51%
39%
Thấp nhất
30%
50%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























