Dữ liệu thống kê trận Borussia Mönchengladbach vs FSV Mainz 05 (20-04-2026)
Trận đấu giữa Borussia Mönchengladbach và FSV Mainz 05 thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Borussia Mönchengladbach
FSV Mainz 05
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Borussia Mönchengladbach: 1T - 3H- 1B 
FSV Mainz 05: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 06/12/2025 | FSV Mainz 05 | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 08/03/2025 | Borussia Mönchengladbach | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 26/10/2024 | FSV Mainz 05 | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 02/03/2024 | FSV Mainz 05 | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 07/10/2023 | Borussia Mönchengladbach | 2 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
FSV Mainz 05









Borussia Mönchengladbach

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.8
1.2
TB bàn thua
1.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Borussia Mönchengladbach

FSV Mainz 05

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 1.98 | -1 1/4 | 1.92 | 1.95 | 1.95 | 1.87 | T | X | ||
| 04/04/26 | 22 (1)(1) | 2.02 | -1 | 1.88 | 1.98 | 1.98 | 1.86 | B | T | ||
| 27/03/26 | 22 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 21/03/26 | 33 (2)(2) | 2.09 | -1/4 | 1.83 | 1.96 | 1.96 | 1.87 | T | T | ||
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 2.01 | -1/2 | 1.89 | 2.01 | 2.01 | 1.82 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | 40 (2)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.93 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | B | T | ||
| 13/04/26 | 01 (0)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.90 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | B | X | ||
| 10/04/26 | 20 (2)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.86 | 1.99 | 1.99 | 1.83 | T | X | ||
| 04/04/26 | 12 (1)(1) | 1.91 | -3/4 | 1.99 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | T | T | ||
| 22/03/26 | 21 (1)(1) | 1.89 | -1/4 | 2.01 | 1.93 | 1.93 | 1.89 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng13
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng15
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ17
8Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
23Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
48%
39%
Thấp nhất
34%
50%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























