Dữ liệu thống kê trận Borussia Mönchengladbach vs FC Köln (09-11-2025)
Trận đấu giữa Borussia Mönchengladbach và FC Köln thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Borussia Mönchengladbach
FC Köln
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Borussia Mönchengladbach: 1T - 2H- 2B 
FC Köln: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2024 | Borussia Mönchengladbach | 3 - 3(1 - 1) | ||
| 22/10/2023 | FC Köln | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 02/04/2023 | FC Köln | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 09/10/2022 | Borussia Mönchengladbach | 5 - 2(2 - 1) | ||
| 16/04/2022 | Borussia Mönchengladbach | 1 - 3(0 - 3) |
Phong độ gần nhất
FC Köln









Borussia Mönchengladbach

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.6
1.4
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Borussia Mönchengladbach

FC Köln

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | 04 (0)(2) | 2.01 | -1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 2.02 | T | T | ||
| 29/10/25 | 31 (1)(0) | 1.90 | -1 | 2.00 | 1.83 | 1.83 | 2.04 | T | T | ||
| 25/10/25 | 03 (0)(0) | 1.98 | 1 3/4 | 1.94 | 1.99 | 1.99 | 1.93 | B | X | ||
| 18/10/25 | 31 (2)(1) | 1.98 | -1/4 | 1.94 | 1.99 | 1.99 | 1.93 | B | T | ||
| 06/10/25 | 00 (0)(0) | 1.98 | 0 | 1.96 | 1.92 | 1.92 | 2.00 | H | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | 41 (1)(0) | 1.88 | 0 | 2.04 | 1.92 | 1.92 | 2.00 | T | T | ||
| 30/10/25 | 14 (1)(2) | 2.01 | 2 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | 1.98 | B | T | ||
| 25/10/25 | 10 (0)(0) | 2.04 | -1 1/2 | 1.88 | 1.95 | 1.95 | 1.97 | T | X | ||
| 18/10/25 | 11 (0)(0) | 2.06 | -1/2 | 1.86 | 1.84 | 1.84 | 2.08 | B | X | ||
| 04/10/25 | 01 (0)(1) | 1.99 | -1/2 | 1.95 | 2.00 | 2.00 | 1.92 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ12
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng18
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ17
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
53%
17%
Thấp nhất
30%
36%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
10.8 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























