Dữ liệu thống kê trận Borussia Mönchengladbach vs FC Augsburg (11-01-2026)
Trận đấu giữa Borussia Mönchengladbach và FC Augsburg thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 4 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Borussia Mönchengladbach
FC Augsburg
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Borussia Mönchengladbach: 1T - 1H- 3B 
FC Augsburg: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2025 | Borussia Mönchengladbach | 0 - 3(0 - 0) | ||
| 05/10/2024 | FC Augsburg | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 21/01/2024 | Borussia Mönchengladbach | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 19/08/2023 | FC Augsburg | 4 - 4(3 - 3) | ||
| 27/05/2023 | Borussia Mönchengladbach | 2 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
FC Augsburg









Borussia Mönchengladbach

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
0.6
TB bàn thua
2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Borussia Mönchengladbach

FC Augsburg

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/01/26 | 30 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/12/25 | 20 (1)(0) | 1.82 | -1 | 2.13 | 2.11 | 2.11 | 1.82 | B | X | ||
| 13/12/25 | 13 (1)(3) | 2.09 | -1/2 | 1.84 | 2.04 | 2.04 | 1.87 | B | T | ||
| 06/12/25 | 01 (0)(0) | 2.04 | 0 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 2.04 | T | X | ||
| 03/12/25 | 12 (0)(1) | 1.97 | -3/4 | 1.93 | 2.00 | 2.00 | 1.88 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | 00 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.91 | 1.89 | 1.89 | 2.01 | B | X | ||
| 13/12/25 | 10 (0)(0) | 1.88 | -1/2 | 2.04 | 1.96 | 1.96 | 1.94 | B | X | ||
| 06/12/25 | 20 (2)(0) | 2.09 | 1/4 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 2.02 | T | X | ||
| 29/11/25 | 30 (3)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.97 | 1.93 | 1.93 | 1.99 | B | H | ||
| 22/11/25 | 10 (0)(0) | 1.84 | 0 | 2.11 | 2.08 | 2.08 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ10
1Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng22
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ13
3Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
52%
36%
Thấp nhất
38%
47%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























