🔴 Trực tiếp Blackburn Rovers U21 vs Aston Villa U21 - Vòng 17 Professional Development League Anh (06-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 17: Blackburn Rovers U21 vs Aston Villa U21 23:00 ngày 06-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Blackburn Rovers U214-2-3-1
Huấn luyện viên: G.Vignal
Blackburn Rovers U21
6.3
Aston Villa U21Aston Villa U214-2-3-1
Huấn luyện viên: James Shan

N.Michalski
L.Mullarkey-Matthews
M. Davies
A.Mcilroy
O.Kamara
T.Mansbridge
P.Farkas
Theo Pitt
80'
H. Lister

J. Sergent
H. Higgins
S.Proctor
T.Bloomfield
T.Carroll
Y.Mosquera
A.McWilliams
M.Koné
G.Hemmings
L.Lynch
B.Burrowes
T.Mulley
67'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
80' | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0.0 | |
| 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 2 | 0 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 6 | 4 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 8 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0.0 | |
67' | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
80' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
67' | 15 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |



















