🔴 Trực tiếp Birkirkara vs Sliema Wanderers - VĐQG Malta (18-02-2026)
Xem trực tiếp Premier League (MLT): Birkirkara vs Sliema Wanderers 03:00 ngày 18-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (MLT) và đội hình ra sân chính thức.
Birkirkara
Sliema Wanderers
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Birkirkara: 1T - 1H- 3B 
Sliema Wanderers: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/11/2025 | Sliema Wanderers | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 17/09/2025 | Sliema Wanderers | 2 - 2(2 - 1) | ||
| 04/05/2025 | Sliema Wanderers | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 13/04/2025 | Birkirkara | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 30/03/2025 | Sliema Wanderers | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sliema Wanderers









Birkirkara

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
0.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Birkirkara

Sliema Wanderers

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/2 | 1.78 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | X | ||
| 08/02/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | 1/2 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 1.93 | T | X | ||
| 04/02/26 | 50 (3)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.91 | 1.82 | 1.82 | 1.90 | T | T | ||
| 31/01/26 | 01 (0)(0) | 2.00 | 0 | 1.72 | 1.99 | 1.99 | 1.72 | B | X | ||
| 26/01/26 | 20 (0)(0) | 1.81 | 0 | 1.89 | 1.93 | 1.93 | 1.78 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | 1/2 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||
| 08/02/26 | 01 (0)(1) | 1.75 | 1 1/4 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | X | ||
| 04/02/26 | 11 (1)(0) | 2.00 | 0 | 1.72 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | H | X | ||
| 31/01/26 | 20 (1)(0) | 1.86 | -3/4 | 1.84 | 1.88 | 1.88 | 1.81 | B | X | ||
| 25/01/26 | 13 (1)(1) | 1.82 | -1/2 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 1.83 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ1
9Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng5
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng16
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ11
12Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
24Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
63%
41%
Thấp nhất
39%
47%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.6 cú sút
Sút TB
4.4 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























