🔴 Trực tiếp Barcelona W vs Bayern Munich W - C1 Châu Âu (Nữ) (03-05-2026)

Xem trực tiếp Champions League Women : Barcelona W vs Bayern Munich W 21:30 ngày 03-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Champions League Women và đội hình ra sân chính thức.
Champions League Women 21:30 - 03/05 (Châu Âu)
4
FT
2
Lượt đi Barcelona W [1 - 1] Bayern Munich W
Đội hình
Barcelona W4-3-3
Huấn luyện viên: P.Sunyer
Barcelona W
7.4
VS
Bayern Munich W
6.1
Bayern Munich W4-2-3-1
Huấn luyện viên: J.Barcala
Catalina Thomás Coll Lluch
6.3
C.Lluch
Ona Batlle Pascual
6.8
O.Pascual
Irene Paredes Hernández
6.2
I.Hernández
Mapi León
7.2
Mapi León
Esmee Virginia Brugts
7.1
86'
E.Brugts
Clara Serrajordi Díaz
6.6
68'
C.Díaz
Patricia Guijarro Gutiérrez
7.0
P.Gutiérrez
Alèxia Putellas i Segura
8.7
86'
2
(C)
A.Segura
Caroline Graham Hansen
7.8
56'
2
C.Hansen
Ewa Barbara Pajor
6.9
E.Pajor
Salma Celeste Paralluelo Ayingono
8.5
68'
S.Ayingono
Ena Mahmutovic
6.9
E.Mahmutovic
Stine Ballisager
S.Ballisager
Vanessa Gilles
6.4
V.Gilles
Glódís Perla Viggósdóttir
6.1
(C)
G.Viggósdóttir
Giulia Ronja Gwinn
6.4
G.Gwinn
Georgia Marie Stanway
6.3
61'
G.Stanway
Bernadette Amani
6.4
B.Amani
Klara Gabriele Bühl
6.9
K.Bühl
Momoko Tanikawa
6.3
72'
M.Tanikawa
Linda Dallmann
8.1
L.Dallmann
Pernille Mosegaard Harder
8.1
P.Harder
Đội hình xuất phát
Barcelona WBarcelona W
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
360000
6.3
362200
6.8
375230
6.2
312500
7.2
86'
409720
7.1
68'
392640
6.6
272410
7.0
86'
40201320
8.7
56'
37111410
7.8
3824300
6.9
68'
288600
8.5
Bayern Munich WBayern Munich W
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
320010
6.9
333710
6.4
322020
6.1
270110
6.4
00000
0.0
140010
6.4
61'
356770
6.3
3510600
8.1
72'
3312420
6.3
2861800
6.9
3525800
8.1
Đội hình dự bị
Barcelona W
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
417410
0.0
243000
0.0
86'
3610411
0.0
280000
0.0
68'
417810
6.9
180000
0.0
372110
0.0
410000
0.0
68'
171200
6.6
285510
0.0
56'
4013720
6.8
86'
411600
0.0
Bayern Munich W
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
300630
0.0
254010
0.0
296020
0.0
61'
343320
6.5
110000
0.0
341030
0.0
222130
0.0
72'
158100
6.5
360000
0.0
270100
0.0