loading
Champions League Women (Châu Âu)

Champions League Women 2025-2026 - Tổng hợp lịch, BXH & thống kê mùa giải

Champions League Women là giải cấp CLB nữ (hạng 1) trong hệ thống bóng đá Châu Âu, quy tụ 74 CLB tranh tài mùa 2025-2026 thi đấu theo thể thức gồm 2 giai đoạn: Vòng Phân hạng (League Phase) và Knockout, mọi số liệu về lịch thi đấu, kết quả, BXH và thống kê chuyên môn đều có đầy đủ trên Keolive.

🛡️ Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Champions League Women

📅 Mùa hiện tại: 2025-2026

🏷️ Tên ngắn: UEFA CLW

🔄 Vòng hiện tại: Chung kết

🏷️ Biệt danh: C1 Châu Âu (Nữ)

🗓️ Thời gian dự kiến: 30-07-2025 23-05-2026

🌍 Quốc gia/Khu vực: Châu Âu

👑 Đương kim vô địch: Barcelona W

📅 Năm thành lập: 2001

📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên EURO Nữ: 0 đội, Xuống Euro U19 Nữ: 0 đội

Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Âu

📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1)

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 74 đội / 153 trận / 12 vòng

🌐 Website chính thức: uefa.com

Top ghi bàn: Ewa Barbara Pajor (11 bàn)

📸 Instagram: https://www.instagram.com/uwcl

🅰️ Top kiến tạo: Klara Gabriele Bühl (8 kiến tạo)

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/UEFA_Women's_Champions_League

🌟 Top rating: Alèxia Putellas i Segura (5 lần MVP)

🏟️ Thể thức: gồm 2 giai đoạn: Vòng Phân hạng (League Phase) và Knockout

🧩 Thể thức thi đấu (mùa 2025-2026)

Champions League Nữ (UEFA Women’s Champions League – UWCL) là giải đấu cao nhất cấp CLB nữ tại châu Âu, do UEFA tổ chức. Đây là sân khấu danh giá nhất của bóng đá nữ cấp CLB, nơi quy tụ những đội bóng mạnh nhất lục địa già.

1. League Phase (vòng đấu bảng kiểu mới)

  • 18 đội chung một bảng xếp hạng.
  • Mỗi đội đá 6 trận (3 sân nhà – 3 sân khách). Mỗi đội gặp 6 đối thủ khác nhau (không đá vòng tròn toàn bộ).
  • Tính điểm: thắng 3 – hòa 1 – thua 0.
  • Xếp hạng chung theo: điểm → hiệu số → bàn thắng → đối đầu → chỉ số UEFA.
  • Top 4 đội: Vào thẳng vòng Knockout.
  • Các đội xếp hạng 5–12: Đá vòng play-off Knockout để tranh 4 vé còn lại vào tứ kết.

2. Vòng Knockout

  • Bao gồm: Tứ kết → Bán kết → Chung kết
  • Tứ kết & Bán kết: đá 2 lượt.
  • Chung kết: 1 trận duy nhất, sân trung lập do UEFA chỉ định.
  • Hòa: hiệp phụ → luân lưu.

Lên hạng / Xuống hạng:

    ➡️ Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

    ⭐ Danh sách 74 đội bóng mùa 2025-2026

    1. Rosengard W Rosengard W20. Barcelona W Barcelona W39. Vålerenga W Vålerenga W58. Ljuboten W Ljuboten W
    2. Hammarby W Hammarby W21. Atletico Madrid W Atletico Madrid W40. Breidablik W Breidablik W59. NSÍ NSÍ
    3. Chelsea W Chelsea W22. Wolfsburg W Wolfsburg W41. Ferencvárosi W Ferencvárosi W60. Austria Wien W Austria Wien W
    4. FC Twente W FC Twente W23. Bayern Munich W Bayern Munich W42. Flora W Flora W61. Farul Constanţa W Farul Constanţa W
    5. PSV W PSV W24. Fortuna Hjorring W Fortuna Hjorring W43. Sporting Braga W Sporting Braga W62. Agram W Agram W
    6. Arsenal W Arsenal W25. St. Polten W St. Polten W44. Valur W Valur W63. Cardiff City W Cardiff City W
    7. Hibernian W Hibernian W26. Paris SG W Paris SG W45. HJK W HJK W64. Swieqi United W Swieqi United W
    8. Apollon W Apollon W27. GKS Katowice W GKS Katowice W46. SL Benfica W SL Benfica W65. Budućnost Podgorica w Budućnost Podgorica w
    9. NSA Sofia W NSA Sofia W28. Anenii Noi W Anenii Noi W47. Dinamo-BGU W Dinamo-BGU W66. Aktobe W Aktobe W
    10. Gintra W Gintra W29. Mitrovica W Mitrovica W48. Eintracht Frankfurt W Eintracht Frankfurt W67. ŽNK Mura W ŽNK Mura W
    11. SFK 2000 W SFK 2000 W30. Manchester United W Manchester United W49. LASK Crvena Zvezda W LASK Crvena Zvezda W68. Vorskla Poltava W Vorskla Poltava W
    12. Vllaznia W Vllaznia W31. Juventus W Juventus W50. Athlone Town WFC W Athlone Town WFC W69. AEK Athens W AEK Athens W
    13. Sporting W Sporting W32. Young Boys W Young Boys W51. Real Madrid W Real Madrid W70. Riga W Riga W
    14. Kiryat Gat W Kiryat Gat W33. Roma W Roma W52. Lanchkhuti Lanchkhuti71. Metalist 1925 Kharkiv W Metalist 1925 Kharkiv W
    15. Minsk FK W Minsk FK W34. OH Leuven W OH Leuven W53. Häcken W Häcken W72. Neftçi Bakı W Neftçi Bakı W
    16. Glasgow City W Glasgow City W35. Paris W Paris W54. Racing W Racing W73. Pyunik W Pyunik W
    17. Lyon W Lyon W36. Inter Milano W Inter Milano W55. Brann W Brann W74. BIIK Shymkent W BIIK Shymkent W
    18. Sparta Praha W Sparta Praha W37. Farum BK W Farum BK W56. Spartak Myjava W Spartak Myjava W
    19. Slavia Praha W Slavia Praha W38. Cliftonville W Cliftonville W57. Fomget Gençlik W Fomget Gençlik W

    👉 Muốn xem lịch thi đấu / kết quả: chuyển sang tab Lịch / Kết quả kèm filter xem theo ngày / vòng.

    🏆 Thống kê và kỷ lục

      👉 Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

      ❓ FAQ

      1. Mùa 2025-2026 diễn ra trong thời gian nào?

      Dự kiến từ 30-07-2025 đến 23-05-2026 (có thể thay đổi theo lịch BTC).