Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: UEFA CLW (UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu) | 🔄 Vòng hiện tại: 3 |
| 🏷️ Biệt danh: UWCL; Women's Champions League; Cúp C1 nữ | 🗓️ Thời gian dự kiến: 22-07-2026 → 17-12-2026 |
| 📅 Năm thành lập: 2001 | 👑 Đương kim vô địch: Barcelona W |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Âu | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Lyon W với 8 lần vô địch |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 534 bàn | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1) |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 74 đội / 134 trận / 6 vòng | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Tal Faingezicht (€750k) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/uwcl | 🌐 Website chính thức: uefa.com |
| 🏟️ Thể thức: gồm 2 giai đoạn: Vòng Phân hạng (League Phase) và Knockout | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/UEFA_Women's_Champions_League |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Champions League Nữ (UEFA Women’s Champions League – UWCL) là giải đấu cao nhất cấp CLB nữ tại châu Âu, do UEFA tổ chức. Đây là sân khấu danh giá nhất của bóng đá nữ cấp CLB, nơi quy tụ những đội bóng mạnh nhất lục địa già.
1. League Phase (vòng đấu bảng kiểu mới)
- 18 đội chung một bảng xếp hạng.
- Mỗi đội đá 6 trận (3 sân nhà – 3 sân khách). Mỗi đội gặp 6 đối thủ khác nhau (không đá vòng tròn toàn bộ).
- Tính điểm: thắng 3 – hòa 1 – thua 0.
- Xếp hạng chung theo: điểm → hiệu số → bàn thắng → đối đầu → chỉ số UEFA.
- Top 4 đội: Vào thẳng vòng Knockout.
- Các đội xếp hạng 5–12: Đá vòng play-off Knockout để tranh 4 vé còn lại vào tứ kết.
2. Vòng Knockout
- Bao gồm: Tứ kết → Bán kết → Chung kết
- Tứ kết & Bán kết: đá 2 lượt.
- Chung kết: 1 trận duy nhất, sân trung lập do UEFA chỉ định.
- Hòa: hiệp phụ → luân lưu.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 74 đội bóng tham dự UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu 2026-2027
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 02/10 | Paris SG W | 5:0(1:0) | 6-2 | |
| 02/10 | Manchester City W | 1:1(0:1) | 5-7 | |
| 01/10 | Køge | 5:1(3:0) | 8-3 | |
| 01/10 | Austria Wien W | 1:1(1:0) | 8-2 | |
| 01/10 | SL Benfica W | 0:3(0:0) | 5-5 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/10 | 00:45 | Servette Chênois W | vs | |
| 29/10 | 00:45 | Bayern Munich W | vs | |
| 29/10 | 00:45 | Chelsea W | vs | |
| 29/10 | 03:00 | Lyon W | vs | |
| 29/10 | 03:00 | Arsenal W | vs | |
| 30/10 | 00:45 | Paris W | vs | |
| 30/10 | 00:45 | Austria Wien W | vs | |
| 30/10 | 03:00 | Manchester City W | vs | |
| 30/10 | 03:00 | Køge | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 2
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Naomie Feller (9.9 điểm) | Phạt góc: 81 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Barcelona W (6 bàn) |
| Vua ghi bàn: Claudia Pina Medina (2 bàn) | TB góc/trận: 9.0 | Đội giữ sạch lưới: Paris SG W, Bayern Munich W, Chelsea W, Lyon W, Juventus W, Barcelona W |
| Vua kiến tạo: Naomie Feller (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 15 | Đội phạt góc nhiều nhất: Arsenal W (9 quả) |
| Bàn thắng: 31 | Thẻ đỏ: 0 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Roma W vs Barcelona W (0-6) |
| TB bàn/trận: 3.4 | Phạt đền: 1 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Paris SG W (26 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 22% / 33% | Phản lưới: 2 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Barcelona W (75 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 2
⚽ 4-3-3👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Pere Romeu Sunyer (Barcelona W)

C.Rúnarsdóttir
S.Bacha
T.Gilbert
I.Sanz
A.Greenwood
C.Díaz
S.Karchaoui
M.Jensen
N.Feller
Klara Bühl
C.MedinaĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Katja Snoeijs (4 điểm), Jada Conijnenberg (3 điểm), Patrycja Sarapata (3 điểm) | Thẻ vàng: 257 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Mitrovica W vs Zimbru W (10-0) |
| Top vua phá lưới: Modesta Uka (5 bàn), Magdalena Sobal (4 bàn), Sakina Karchaoui (4 bàn) | Thẻ đỏ: 10 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Hammarby W (76 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Eleftheria Drakogiannaki (3 kiến tạo), Lauren Davidson (3 kiến tạo), Mille Gejl Jensen (3 kiến tạo) | Phạt đền: 23 | Đội thắng nhiều nhất: Køge (4 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Kelly Bailie (1 bàn thua), Nea Lehtola (1 bàn thua), Shenarta Bela (1 bàn thua) | Phản lưới: 14 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Brann W (3 trận) |
| Top HLV: Arno Van den Abbeel - 4 điểm, Kristian Mørch Rasmussen - 4 điểm, Isaac Guerrero - 4 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Czarni Sosnowiec W (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: ŽNK Mura W (2 trận) |
| Tổng bàn thắng: 347 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Real Madrid W (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Czarni Sosnowiec W (3 trận) |
| TB bàn/trận: 3.5 | Chuỗi trận thua dài nhất: Young Boys W (2 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Zimbru W (2 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 55% / 34% | Chuỗi trận không thua dài nhất: OH Leuven W (5 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: OH Leuven W (2 lần) |
Thống kê kỷ lục UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
Thống kê kỷ lục UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Lyon W với 8 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- (Lyon W vs Wolfsburg W)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Ada Hegerberg giữ kỷ lục với 64 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Popp (VfL Wolfsburg) với 32 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Ada Hegerberg với 2 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Ada Hegerberg (mùa 2017) với 15 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Wendie Renard (18 mùa giải) với 127 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Emma Hayes với 2 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Lyon (mùa 2017) với 534 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Lyon W (mùa 2018) khi chỉ bị thủng 7 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Lyon W (mùa 2021) với 7 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
1. UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 22-07-2026 đến 17-12-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Modesta Uka hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 5 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Barcelona W hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 6 điểm sau 2 trận.
4. Đương kim vô địch UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu là đội nào?
Barcelona W đang là đương kim vô địch sau khi thắng Lyon W với tỉ số 4 - 0.
5. Trận đấu tiếp theo của UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 3 là cuộc đọ sức giữa Servette Chênois W vs OH Leuven W lúc Thứ Năm 29/10/2026.


Hammarby W
Bayern Munich W
Flora W
Farul Constanţa W
Chelsea W
St. Polten W
HJK W
Hajduk Split W
Manchester City W
Paris SG W
Køge
Omonia Nicosia W
Ajax W
Czarni Sosnowiec W
SL Benfica W
Mgarr United W
PSV W
Real Sociedad W
Dinamo-BGU W
Budućnost Podgorica w
Arsenal W
ZFK Skopje 2014 W
Eintracht Frankfurt W
Aktobe W
PAOK W
Mitrovica W
Athlone Town WFC W
Malmö FF W
Klaksvik W
Juventus W
Real Madrid W
ŽNK Mura W
Apollon W
Young Boys W
Apolonia W
Wrexham W
Gintra W
Inter Milano W
Häcken W
SeaSters W
SFK 2000 W
Paris W
Racing W
Ludogorets W
Vllaznia W
OH Leuven W
Rangers W
Riga W
Sporting W
Roma W
Hearts W
Metalist 1925 Kharkiv W
Lyon W
Servette Chênois W
Torreense W
Neftçi Bakı W
Sparta Praha W
Glentoran BU W
Fenerbahçe W
Pyunik W
Slavia Praha W
Vålerenga W
Brann W
Zimbru W
Barcelona W
Breidablik W
Spartak Myjava W
TSC Bačka Topola
Brondby W
Nike
Hapoel Jerusalem W
Wolfsburg W
Ferencvárosi W
Austria Wien W