loading
Champions League Women (Châu Âu)

Champions League Women 2026-2027: Livescore, BXH, Lịch thi đấu & Kết quả

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Champions League Women

📅 Mùa hiện tại: 2026-2027

🏷️ Tên ngắn: UEFA CLW (UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu)

🔄 Vòng hiện tại: Vòng loại 3

🏷️ Biệt danh: UWCL; Women's Champions League; Cúp C1 nữ

🗓️ Thời gian dự kiến: 22-07-2026 03-09-2026

📅 Năm thành lập: 2001

🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Lyon W với 8 lần vô địch

👟 Vua phá lưới gần nhất: Jada Conijnenberg, Magdalena Sobal, Modesta Uka, Edona Kryeziu, Aurora Mulliqi

📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1)

⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Âu

🌐 Website chính thức: uefa.com

📈 Kỷ lục điểm/bàn: điểm / 534 bàn

📸 Instagram: https://www.instagram.com/uwcl

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 65 đội / 80 trận

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/UEFA_Women's_Champions_League

🏟️ Thể thức: gồm 2 giai đoạn: Vòng Phân hạng (League Phase) và Knockout

Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)

Champions League Nữ (UEFA Women’s Champions League – UWCL) là giải đấu cao nhất cấp CLB nữ tại châu Âu, do UEFA tổ chức. Đây là sân khấu danh giá nhất của bóng đá nữ cấp CLB, nơi quy tụ những đội bóng mạnh nhất lục địa già.

1. League Phase (vòng đấu bảng kiểu mới)

  • 18 đội chung một bảng xếp hạng.
  • Mỗi đội đá 6 trận (3 sân nhà – 3 sân khách). Mỗi đội gặp 6 đối thủ khác nhau (không đá vòng tròn toàn bộ).
  • Tính điểm: thắng 3 – hòa 1 – thua 0.
  • Xếp hạng chung theo: điểm → hiệu số → bàn thắng → đối đầu → chỉ số UEFA.
  • Top 4 đội: Vào thẳng vòng Knockout.
  • Các đội xếp hạng 5–12: Đá vòng play-off Knockout để tranh 4 vé còn lại vào tứ kết.

2. Vòng Knockout

  • Bao gồm: Tứ kết → Bán kết → Chung kết
  • Tứ kết & Bán kết: đá 2 lượt.
  • Chung kết: 1 trận duy nhất, sân trung lập do UEFA chỉ định.
  • Hòa: hiệp phụ → luân lưu.

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 65 đội bóng tham dự Champions League Women 2026-2027

1. Logo Hammarby W Hammarby W18. Logo Czarni Sosnowiec W Czarni Sosnowiec W35. Logo Dinamo-BGU W Dinamo-BGU W52. Logo Mgarr United W Mgarr United W
2. Logo Chelsea W Chelsea W19. Logo Real Sociedad W Real Sociedad W36. Logo Eintracht Frankfurt W Eintracht Frankfurt W53. Logo Budućnost Podgorica w Budućnost Podgorica w
3. Logo Ajax W Ajax W20. Logo ZFK Skopje 2014 W ZFK Skopje 2014 W37. Logo Athlone Town WFC W Athlone Town WFC W54. Logo Aktobe W Aktobe W
4. Logo PSV W PSV W21. Logo Mitrovica W Mitrovica W38. Logo Real Madrid W Real Madrid W55. Logo Malmö FF W Malmö FF W
5. Logo PAOK W PAOK W22. Logo Juventus W Juventus W39. Logo Apolonia W Apolonia W56. Logo ŽNK Mura W ŽNK Mura W
6. Logo Klaksvik W Klaksvik W23. Logo Young Boys W Young Boys W40. Logo Racing W Racing W57. Logo Wrexham W Wrexham W
7. Logo Apollon W Apollon W24. Logo Servette Chênois W Servette Chênois W41. Logo Rangers W Rangers W58. Logo SeaSters W SeaSters W
8. Logo Gintra W Gintra W25. Logo OH Leuven W OH Leuven W42. Logo Hearts W Hearts W59. Logo Ludogorets W Ludogorets W
9. Logo SFK 2000 W SFK 2000 W26. Logo Inter Milano W Inter Milano W43. Logo Torreense W Torreense W60. Logo Riga W Riga W
10. Logo Vllaznia W Vllaznia W27. Logo Glentoran BU W Glentoran BU W44. Logo Fenerbahçe W Fenerbahçe W61. Logo Metalist 1925 Kharkiv W Metalist 1925 Kharkiv W
11. Logo Sporting W Sporting W28. Logo Vålerenga W Vålerenga W45. Logo Brann W Brann W62. Logo Neftçi Bakı W Neftçi Bakı W
12. Logo Sparta Praha W Sparta Praha W29. Logo Breidablik W Breidablik W46. Logo Spartak Myjava W Spartak Myjava W63. Logo Pyunik W Pyunik W
13. Logo Slavia Praha W Slavia Praha W30. Logo Nike Nike47. Logo Hapoel Jerusalem W Hapoel Jerusalem W64. Logo Zimbru W Zimbru W
14. Logo Brondby W Brondby W31. Logo Ferencvárosi W Ferencvárosi W48. Logo Austria Wien W Austria Wien W65. Logo TSC Bačka Topola TSC Bačka Topola
15. Logo Wolfsburg W Wolfsburg W32. Logo Flora W Flora W49. Logo Farul Constanţa W Farul Constanţa W
16. Logo St. Polten W St. Polten W33. Logo HJK W HJK W50. Logo Hajduk Split W Hajduk Split W
17. Logo Paris SG W Paris SG W34. Logo Køge Køge51. Logo Omonia Nicosia W Omonia Nicosia W

Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.

Kết quả gần đây

Thống kê kỷ lục Champions League Women

Thống kê kỷ lục Champions League Women tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.

Kỷ lục danh hiệu và CLB

Vô địch nhiều nhất
Lyon W với 8 lần vô địch.
Derby / Siêu kinh điển
(Lyon W vs Wolfsburg W)

Kỷ lục cầu thủ

Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
Ada Hegerberg giữ kỷ lục với 64 bàn thắng.
Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
Popp (VfL Wolfsburg) với 32 kiến tạo.
Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
Ada Hegerberg với 2 lần đoạt giải.
Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
Ada Hegerberg (mùa 2017) với 15 bàn.
Thi đấu nhiều trận nhất
Wendie Renard (18 mùa giải) với 127 trận ra sân.

Kỷ lục huấn luyện viên

Vô địch nhiều nhất
Emma Hayes với 2 lần vô địch.

Kỷ lục trong một mùa giải

Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
Lyon (mùa 2017) với 534 bàn.
Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
Lyon W (mùa 2018) khi chỉ bị thủng 7 bàn.
Ít bàn thua nhất trong một mùa
Lyon W (mùa 2021) với 7 bàn thua.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

Câu hỏi thường gặp về Champions League Women

1. Champions League Women 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?

Champions League Women 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 22-07-2026 đến 03-09-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.