loading
Champions League Women (Châu Âu)

Champions League Women 2026-2027 - Tổng hợp lịch, BXH & thống kê mùa giải

Champions League Women là giải cấp CLB nữ (hạng 1) trong hệ thống bóng đá Châu Âu, quy tụ 58 CLB tranh tài mùa 2026-2027 thi đấu theo thể thức gồm 2 giai đoạn: Vòng Phân hạng (League Phase) và Knockout, mọi số liệu về lịch thi đấu, kết quả, BXH và thống kê chuyên môn đều có đầy đủ trên Keolive.

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Champions League Women

📅 Mùa hiện tại: 2026-2027

🏷️ Tên ngắn: UEFA CLW

🔄 Vòng hiện tại: 1st Qualifying Round - Semi-Finals

🏷️ Biệt danh: C1 Châu Âu (Nữ)

🗓️ Thời gian dự kiến: 22-07-2026 06-08-2026

🌍 Quốc gia/Khu vực: Châu Âu

🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Lyon W với 8 lần vô địch

📅 Năm thành lập: 2001

📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên EURO Nữ: 0 đội, Xuống Euro U19 Nữ: 0 đội

Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Âu

📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1)

📈 Kỷ lục điểm/bàn: điểm / 534 bàn

🌐 Website chính thức: uefa.com

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 58 đội / 32 trận

📸 Instagram: https://www.instagram.com/uwcl

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/UEFA_Women's_Champions_League

🏟️ Thể thức: gồm 2 giai đoạn: Vòng Phân hạng (League Phase) và Knockout

Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)

Champions League Nữ (UEFA Women’s Champions League – UWCL) là giải đấu cao nhất cấp CLB nữ tại châu Âu, do UEFA tổ chức. Đây là sân khấu danh giá nhất của bóng đá nữ cấp CLB, nơi quy tụ những đội bóng mạnh nhất lục địa già.

1. League Phase (vòng đấu bảng kiểu mới)

  • 18 đội chung một bảng xếp hạng.
  • Mỗi đội đá 6 trận (3 sân nhà – 3 sân khách). Mỗi đội gặp 6 đối thủ khác nhau (không đá vòng tròn toàn bộ).
  • Tính điểm: thắng 3 – hòa 1 – thua 0.
  • Xếp hạng chung theo: điểm → hiệu số → bàn thắng → đối đầu → chỉ số UEFA.
  • Top 4 đội: Vào thẳng vòng Knockout.
  • Các đội xếp hạng 5–12: Đá vòng play-off Knockout để tranh 4 vé còn lại vào tứ kết.

2. Vòng Knockout

  • Bao gồm: Tứ kết → Bán kết → Chung kết
  • Tứ kết & Bán kết: đá 2 lượt.
  • Chung kết: 1 trận duy nhất, sân trung lập do UEFA chỉ định.
  • Hòa: hiệp phụ → luân lưu.

Lên hạng / Xuống hạng:

    Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

    Danh sách 58 đội bóng mùa 2026-2027

    1. Hammarby W Hammarby W16. Mitrovica W Mitrovica W31. Athlone Town WFC W Athlone Town WFC W46. Budućnost Podgorica w Budućnost Podgorica w
    2. Ajax W Ajax W17. Juventus W Juventus W32. Apolonia W Apolonia W47. Aktobe W Aktobe W
    3. PSV W PSV W18. Young Boys W Young Boys W33. Racing W Racing W48. Malmö FF W Malmö FF W
    4. PAOK W PAOK W19. Servette Chênois W Servette Chênois W34. Rangers W Rangers W49. ŽNK Mura W ŽNK Mura W
    5. Klaksvik W Klaksvik W20. OH Leuven W OH Leuven W35. Hearts W Hearts W50. Wrexham W Wrexham W
    6. Apollon W Apollon W21. Glentoran BU W Glentoran BU W36. Torreense W Torreense W51. SeaSters W SeaSters W
    7. Gintra W Gintra W22. Vålerenga W Vålerenga W37. Fenerbahçe W Fenerbahçe W52. Ludogorets W Ludogorets W
    8. SFK 2000 W SFK 2000 W23. Breidablik W Breidablik W38. Brann W Brann W53. Riga W Riga W
    9. Vllaznia W Vllaznia W24. Nike Nike39. Spartak Myjava W Spartak Myjava W54. Metalist 1925 Kharkiv W Metalist 1925 Kharkiv W
    10. Sporting W Sporting W25. Ferencvárosi W Ferencvárosi W40. Hapoel Jerusalem W Hapoel Jerusalem W55. Neftçi Bakı W Neftçi Bakı W
    11. Slavia Praha W Slavia Praha W26. Flora W Flora W41. Austria Wien W Austria Wien W56. Pyunik W Pyunik W
    12. Brondby W Brondby W27. HJK W HJK W42. Farul Constanţa W Farul Constanţa W57. Zimbru W Zimbru W
    13. St. Polten W St. Polten W28. Køge Køge43. Hajduk Split W Hajduk Split W58. TSC Bačka Topola TSC Bačka Topola
    14. Czarni Sosnowiec W Czarni Sosnowiec W29. Dinamo-BGU W Dinamo-BGU W44. Omonia Nicosia W Omonia Nicosia W
    15. ZFK Skopje 2014 W ZFK Skopje 2014 W30. Eintracht Frankfurt W Eintracht Frankfurt W45. Mgarr United W Mgarr United W

    Muốn xem lịch thi đấu / kết quả: chuyển sang tab Lịch / Kết quả kèm filter xem theo ngày / vòng.

    Thống kê và kỷ lục

    • CLB vô địch nhiều nhất: với 8 lần vô địch, Lyon W hiện đang là CLB giàu thành tích nhất Champions League Women.
    • Derby / Siêu kinh điển: (Lyon W vs Wolfsburg W)
    • Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất: Ada Hegerberg hiện đang giữ kỷ lục cầu thủ ghi bàn nhiều nhất lịch sử với 64 bàn thắng.
    • Kỷ lục vua phá lưới: Ada Hegerberg hiện đang nắm kỷ lục vua phá lưới của giải với 2 lần đoạt giải.
    • Kỷ lục vua phá lưới / mùa: Ada Hegerberg 15 bàn (mùa 2017) hiện đang giữ kỷ lục cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa giải Champions League Women.
    • Kỷ lục bàn thắng / mùa: Lyon đang là CLB giữ kỷ lục số bàn thắng trong 1 mùa giải với 534 bàn ở mùa 2017.
    • Kỷ lục giữ sạch lưới / mùa: Lyon W đang là CLB giữ kỷ lục giữ sạch lưới trong 1 mùa giải khi chỉ bị thủng 7 bàn ở mùa 2018.
    • Kỷ lục thủng lưới ít nhất / mùa: Lyon W đang là CLB giữ kỷ lục thủng lưới ít nhất trong 1 mùa giải với 7 bàn ở mùa 2021.
    • Kỷ lục chuỗi trận thắng nhiều nhất: Lyon W hiện đang giữ kỷ lục 3 trận thắng ở mùa 2019.
    • Kỷ lục chuỗi trận không thua dài nhất: Barcelona W đang giữ kỷ lục chuỗi trận không thua dài nhất giải với 10 trận kéo dài từ 14-11-2023 đến 25-05-2024.
    • Cầu thủ thi đấu nhiều trận nhất: Wendie Renard đang giữ kỷ lục đấu nhiều trận nhất Champions League Women với 127 trận ra sân trải qua 18 mùa giải.

    Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

    FAQ

    1. Mùa 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?

    Dự kiến từ 22-07-2026 đến 06-08-2026 (có thể thay đổi theo lịch BTC).

    2. Trận đấu tiếp theo của Champions League Women?

    Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 1st Qualifying Round - Semi-Finals là cuộc đọ sức giữa Neftçi Bakı W vs Budućnost Podgorica w lúc Thứ Tư 22/07/2026.