🔴 Trực tiếp AVS vs Porto - Vòng 33 VĐQG Bồ Đào Nha (11-05-2026)

Xem trực tiếp Liga Portugal (PRT) vòng 33: AVS vs Porto 00:00 ngày 11-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga Portugal (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
AVS
Porto
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu AVS: 0T - 0H- 3B Porto: 3T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
30/12/2025
VĐQG Bồ Đào Nha
Porto
2 - 0(0 - 0)
AVS
16/03/2025
VĐQG Bồ Đào Nha
Porto
2 - 0(1 - 0)
AVS
29/10/2024
VĐQG Bồ Đào Nha
AVS
0 - 5(0 - 4)
Porto
Phong độ gần nhất
AVS
Phong độ
Porto
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
1.6
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
AVS
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/05/26
Nacional
AVS
12
(1)(1)
1.81
-1
2.07
1.93
1.93
1.90
T
H
27/04/26
AVS
Sporting CP
11
(0)(0)
1.93
2 1/4
1.93
1.88
1.88
1.94
T
X
18/04/26
Rio Ave
AVS
22
(1)(1)
1.91
-3/4
1.95
1.97
1.97
1.86
T
T
11/04/26
AVS
Vitória SC
11
(1)(1)
1.83
1
2.05
2.00
2.00
1.84
T
X
03/04/26
Gil Vicente
AVS
30
(2)(0)
1.90
-1 1/4
1.96
1.86
1.86
1.97
B
T
Porto
100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/05/26
Porto
Alverca
10
(1)(0)
1.98
-2
1.91
1.83
1.83
1.84
B
X
27/04/26
Estrela Amadora
Porto
12
(0)(2)
1.88
1 1/2
1.98
1.83
1.83
2.01
B
T
23/04/26
Porto
Sporting CP
00
(0)(0)
1.93
-1/4
1.88
1.94
1.94
1.83
B
X
20/04/26
Porto
Tondela
20
(0)(0)
2.04
-2 1/4
1.83
1.95
1.95
1.88
B
X
17/04/26
Nottingham Forest
Porto
10
(1)(0)
2.01
-1/4
1.86
1.77
1.77
2.08
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ14
9Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng24
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng11
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ18
15Thẻ vàng đội15
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
25Tổng35
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
AVS
Phong độ
Porto
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
45%
Cao nhất
54%
25%
Thấp nhất
38%
35%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất