🔴 Trực tiếp Atmosfera vs Panevėžys - Cúp Quốc Gia Lithuania (20-05-2026)

Xem trực tiếp Lithuanian Cup (LTU): Atmosfera vs Panevėžys 23:00 ngày 20-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Lithuanian Cup (LTU) và đội hình ra sân chính thức.
Atmosfera
Panevėžys
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Atmosfera: 0T - 0H- 0B Panevėžys: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Atmosfera
Phong độ
Panevėžys
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.8
1.4
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Atmosfera
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/05/26
BFA
Atmosfera
05
(0)(1)
1.80
0
1.80
1.70
1.70
1.87
T
T
09/05/26
Atmosfera
Babrungas
11
(1)(0)
1.95
0
1.78
1.96
1.96
1.77
H
X
02/05/26
Tauras
Atmosfera
20
(1)(0)
1.82
-1/2
1.97
1.56
1.56
2.08
B
X
25/04/26
Atmosfera
Neptūną Klaipėda
13
(0)(1)
1.92
0
1.81
1.86
1.86
1.76
B
T
21/04/26
Atmosfera
Žalgiris
21
(0)(1)
1.89
2 1/2
1.72
1.78
1.78
1.79
T
X
Panevėžys
25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
10/05/26
Panevėžys
Kauno Žalgiris
11
(0)(1)
1.86
1 1/4
1.96
1.89
1.89
1.82
T
X
06/05/26
Hegelmann Litauen
Panevėžys
32
(2)(1)
2.01
-1/4
1.81
1.89
1.89
1.82
B
T
03/05/26
Panevėžys
Žalgiris
21
(0)(1)
1.88
3/4
1.94
1.95
1.95
1.76
T
T
29/04/26
FSK Radviliškis
Panevėžys
02
(0)(0)
-
-
-
-
25/04/26
Sūduva
Panevėžys
10
(1)(0)
1.96
-1
1.86
1.93
1.93
1.78
H
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng11
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng7
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ10
8Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
24Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Atmosfera
Phong độ
Panevėžys
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
69%
36%
Thấp nhất
37%
46%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
6.0 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất